Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 6 phút đọc

的 biểu thị sự sở hữu

Cho biết đồ vật thuộc về ai và gắn các mô tả đơn giản bằng 的.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Người sở hữu + 的 + đồ vật

Dùng 的 để nối người với đồ vật, quan hệ và mô tả.

这不是我的书。

Khi nào dùng 的 để biểu thị sự sở hữu

的 nối thành phần bổ nghĩa với danh từ. Ở HSK 1, trường hợp hữu ích nhất là sự sở hữu: 我的书, 他的老师, 妈妈的手机.

她是老师的朋友。

Cô ấy là bạn của giáo viên.

这是妈妈的手机。

Đây là điện thoại của mẹ.

我的名字叫安娜。

Tên tôi là Anna.

中国的朋友来了。

Người bạn từ Trung Quốc đã đến.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng 是 để biểu thị sự sở hữu.
  • Dùng 的 trước danh từ được sở hữu.
  • Tránh xếp chồng quá nhiều cụm 的 trong câu dành cho người mới học.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这是我 书

Đây là sách của tôi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter