条, 位, 间, 名 và 包 cho đường, người, phòng và gói
条 đếm vật dài và mảnh, 位 và 名 đếm người một cách lịch sự hoặc trang trọng, 间 đếm phòng, còn 包 đếm những thứ đựng trong túi hoặc gói.
Mẫu câu
số từ / 这 / 那 + 条 / 位 / 间 / 名 / 包 + danh từ
Chọn lượng từ theo hình dáng hoặc loại sự vật: 条 cho vật dài, 位 và 名 cho người, 间 cho phòng, 包 cho một túi hoặc một gói thứ gì đó.
学校前面有一条小河。
Khi nào dùng 条, 位, 间, 名 và 包 cho đường, người, phòng và gói
Giống như 个, các từ này đứng giữa số từ (hoặc 这/那/几) và danh từ. 条 dùng cho vật dài và hẹp: 一条路, 一条河, 一条鱼, 一条裤子, và cả chó (一条狗). 位 là lượng từ lịch sự chỉ người, dùng cho giáo viên, khách và khách hàng: 这位老师, 几位. 间 dùng để đếm phòng: 一间教室, 两间屋子. 名 đếm người theo vai trò hoặc theo một con số cụ thể, nghe trang trọng, như trong báo cáo hay thông báo của trường: 三名学生; nó cũng dùng để chỉ thứ hạng: 第一名. 包 là lượng từ mượn: cái túi hay cái gói trở thành đơn vị đếm, nên 一包茶 là “một gói trà”.
这条路很长。
Con đường này rất dài.
这位是我们的汉语老师。
Đây là cô giáo dạy tiếng Trung của chúng tôi.
我们学校有三十间教室。
Trường chúng tôi có ba mươi phòng học.
妈妈买了两包茶。
Mẹ mua hai gói trà.
Lỗi thường gặp
- Đừng dùng 位 cho chính mình: nói 我是一名学生 hoặc 我是学生, không nói 我是一位学生.
- 一包茶 là “một gói trà”; còn 一个包 là “một cái túi”. Đừng nhầm lẫn hai cách này.
- 名 nghe trang trọng. Khi nói chuyện thường ngày, 三个学生 tự nhiên hơn; hãy để 名 cho báo cáo, thông báo và thứ hạng như 第一名.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần