Hậu tố 们 và 边 chỉ “nhóm” và “phía”
Thêm 们 vào sau đại từ hoặc từ chỉ người để chỉ một nhóm, và thêm 边 vào sau 上, 前, 左 cùng các từ chỉ phương hướng khác để tạo thành từ chỉ nơi chốn có thể đứng độc lập.
Mẫu câu
từ chỉ người + 们; từ chỉ phương hướng + 边
们 biến một từ chỉ người thành “một nhóm người đó”; 边 biến một từ chỉ phương hướng như 前 thành từ chỉ nơi chốn: 前边, 外边, 左边.
同学们,你们好!
Khi nào dùng hậu tố 们 và 边 chỉ “nhóm” và “phía”
们 đứng sau đại từ hoặc danh từ chỉ người, mang nghĩa “nhiều hơn một người”: 我们, 他们, 老师们, 同学们. Bạn thường nghe thấy nó khi ai đó nói với cả một nhóm. 边 (đọc thanh nhẹ, bian) đứng sau từ chỉ phương hướng để tạo thành từ chỉ nơi chốn: 上边, 下边, 里边, 外边, 前边, 后边, 左边, 右边. Từ chỉ nơi chốn có 边 có thể đứng một mình hoặc đứng sau danh từ: 前边, 学校前边.
孩子们在外边玩儿。
Bọn trẻ đang chơi ở bên ngoài.
我家前边有一个超市。
Trước nhà tôi có một siêu thị.
书店在学校的左边。
Hiệu sách ở bên trái trường học.
老师们都很忙。
Các thầy cô đều bận.
Lỗi thường gặp
- Đừng thêm 们 sau số từ hoặc 很多: nói 三个学生, không nói 三个学生们.
- Đừng dùng 们 cho đồ vật: nói 这些书, không nói 书们.
- 上, 前 hoặc 外 đứng trơ trọi không thể mở đầu câu; hãy dùng dạng có 边: 外边很冷, không nói 外很冷.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần