Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 5 phút đọc

你看你 và 真是的 để phàn nàn nhẹ nhàng

Dùng 你看你 để trách nhẹ ai đó vì một sơ suất, và 真是的 để nói “Thật là!” khi có điều làm bạn bực mình.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

你看你,+ việc người đó làm;(他/你也)真是的!

你看你 vừa trách vừa quan tâm; 真是的 là câu “Thật là!” ngắn gọn về điều gây bực mình.

你看你,又把钥匙忘在家里了。

Khi nào dùng 你看你 và 真是的 để phàn nàn nhẹ nhàng

你看你 giống “Xem bạn kìa!”. Người nói chỉ ra một lỗi nhỏ hoặc hành động bất cẩn của người nghe, vừa trách vừa quan tâm. Phía sau là việc người đó làm, thường có 又.

你看你,衣服都湿了,快换一件吧。

Xem con kìa, quần áo ướt hết rồi. Đi thay đi.

你看你,来就来吧,还带什么礼物!

Ôi, xem bạn kìa! Đến chơi là được rồi, mang quà làm gì!

真是的,又下雨了,今天的比赛只好取消。

Thật là! Lại mưa nữa, trận đấu hôm nay phải hủy rồi.

他也真是的,说好七点到,现在还没来。

Cái cậu này thật là! Bảo bảy giờ tới mà giờ vẫn chưa thấy đâu.

Lỗi thường gặp

  • 你看你 là lời trách nhẹ; chỉ dùng với gia đình và bạn bè, không dùng với thầy cô hay người lạ.
  • Giữ 的 trong câu phàn nàn đứng riêng (你也真是的!); 真是 + tính từ (真是好) chỉ có nghĩa “thật là …”.
  • Riêng 你看 chỉ có nghĩa “nhìn xem”; chính chữ 你 lặp lại trong 你看你 mới tạo ra sắc thái trách.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

,来就来吧,还带什么礼物!

Ôi, xem bạn kìa! Đến chơi là được rồi, mang quà làm gì!
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào