Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

你说你一个X,…… với nghĩa “Bạn xem, đường đường là X mà …”

Dùng 你说你一个X,…… để trêu hoặc trách nhẹ ai đó có hành vi không hợp với thân phận, như một sinh viên đại học mà không viết nổi một chữ đơn giản.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

你说你一个 + thân phận,+ 怎么 / 连……都 / 还 + hành vi?

Người nói nêu thân phận của người nghe, rồi chỉ ra hành vi không phù hợp, thường như một lời phàn nàn thân tình.

你说你一个大学生,怎么连这么简单的字都写错了?

Khi nào dùng 你说你一个X,…… với nghĩa “Bạn xem, đường đường là X mà …”

你说 ở đây không đòi câu trả lời. Nó giống “thật tình mà nói” hoặc “bạn xem lại mình đi”. Sau đó 你一个X nêu thân phận người nghe: sinh viên đại học, lớp trưởng, anh trai. Phần còn lại của câu chỉ ra việc họ làm không hợp với thân phận ấy.

你说你一个高中生,还要妈妈每天叫你起床?

Thật tình, học sinh cấp ba rồi mà ngày nào mẹ cũng phải gọi dậy à?

你说你一个班长,怎么能第一个迟到呢?

Thôi nào, bạn là lớp trưởng đấy. Sao lại là người đầu tiên đi muộn?

你说你一个当哥哥的,怎么不让着点儿妹妹?

Dù gì bạn cũng là anh cả. Sao không nhường em gái một chút?

你说你一个学画画的,连这两个颜色都分不清?

Bạn học vẽ mà không phân biệt nổi hai màu này à?

Lỗi thường gặp

  • 你说 ở đây không phải câu hỏi thật; đừng trả lời bằng 我说…….
  • Giữ 一个 trước thân phận: 你说你一个大学生, không phải 你说你大学生.
  • Câu này nghe như lời phàn nàn, nên dùng với bạn bè và gia đình, không dùng với thầy cô hay người lạ.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

你说你一个当哥哥的, 不让着点儿妹妹?

Dù gì bạn cũng là anh cả. Sao không nhường em gái một chút?
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào