Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 5 phút đọc

Câu không có chủ ngữ: 下雨了, 上课了, 有人吗

Nói những câu hoàn chỉnh không có chủ ngữ như 下雨了, 上课了, 有人找你, 请进, mà không thêm chủ ngữ giả “it” như tiếng Anh.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

động từ (+ tân ngữ) + 了: 下雨了, 上课了; 有 + người + động từ: 有人找你; câu một từ: 谢谢!小心!

Khi không có ai thực hiện hành động, tiếng Trung bắt đầu luôn bằng động từ: 下雨了, không bao giờ nói 它下雨了.

下雨了,我们回家吧。

Khi nào dùng câu không có chủ ngữ: 下雨了, 上课了, 有人吗

非主谓句 là câu hoàn chỉnh nhưng không có chủ ngữ, vì không có ai thực hiện hành động hoặc chủ ngữ không quan trọng. Câu nói về thời tiết hay câu thông báo bắt đầu luôn bằng động từ, thường có 了 để báo một tình huống mới: 下雨了 “mưa rồi”, 上课了 “vào học rồi”. Khác với tiếng Anh, tiếng Trung không thêm chủ ngữ giả “it”, giống như tiếng Việt nói “mưa rồi”: không bao giờ nói 它下雨了.

上课了!

Vào học rồi!

有人吗?

Có ai không?

谢谢!

Cảm ơn nhé!

有人找你。

Có người tìm bạn đấy.

Lỗi thường gặp

  • Câu thời tiết không thêm chủ ngữ “nó”: nói 下雨了, không nói 它下雨了.
  • Nói về người chưa xác định thì bắt đầu bằng 有: 有人找你, không nói 一个人找你.
  • Muốn nói trời vừa đổ mưa thì thêm 了: 下雨了! Chỉ nói 下雨 thì chỉ là nêu hiện tượng thời tiết, như trong 明天下雨 “mai trời mưa”.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

坐

Mời ngồi. Hãy đưa ra một yêu cầu lịch sự
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào