Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 7 phút đọc

Động từ ly hợp 睡觉, 上课, 说话, 生病

Dùng các động từ ly hợp thường gặp như 睡觉, 上课, 上班, 说话, 生病, và biết thành phần nào được chen vào giữa, thành phần nào không được đặt phía sau.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

động từ + tân ngữ gộp thành một động từ (睡觉, 上课); động từ + 了/thời lượng/định ngữ + tân ngữ (睡了一个好觉, 上汉语课)

Động từ ly hợp đã có sẵn tân ngữ bên trong, nên thành phần thêm vào phải chen vào giữa chứ không đặt phía sau.

我每天十一点睡觉。

Khi nào dùng động từ ly hợp 睡觉, 上课, 说话, 生病

Những từ như 睡觉, 说话, 上课, 生病 được tạo bởi một động từ cộng với tân ngữ của chính nó (睡 “ngủ” + 觉 “giấc ngủ”), gọi là động từ ly hợp (离合词). Khi dùng nguyên cả từ, chúng giống động từ bình thường: 我十一点睡觉. Vì tân ngữ đã nằm sẵn bên trong, chúng không thể mang thêm tân ngữ khác phía sau; còn các thành phần như 了, thời lượng hay định ngữ thì chen vào giữa: 睡了一个好觉, 上汉语课.

上课的时候不要说话。

Trong giờ học không được nói chuyện.

我爸爸八点上班。

Bố mình 8 giờ bắt đầu làm việc.

昨天晚上我睡了一个好觉。

Tối qua mình ngủ một giấc thật ngon. (định ngữ chen vào giữa)

下了课我们去吃饭吧。

Tan học mình đi ăn nhé.

Lỗi thường gặp

  • Không đặt tân ngữ sau động từ ly hợp: nói 跟老师说话, không nói 说话老师.
  • Đặt tên môn học vào giữa: 上汉语课, không nói 上课汉语.
  • Thời lượng đặt vào giữa hoặc sau động từ được lặp lại: 睡了八个小时觉 hoặc 睡觉睡了八个小时, không nói 睡觉了八个小时.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我去学校 。

Tôi đi học để lên lớp
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào