一大碗, 一小块 với nghĩa “Một bát to,” “Một miếng nhỏ”
Chèn 大 hoặc 小 giữa số từ và lượng từ để nói “một bát đầy to” hay “một miếng nhỏ.”
Mẫu câu
số từ + 大 / 小 + lượng từ (+ danh từ)
大 hoặc 小 giữa số từ và lượng từ miêu tả số lượng nhiều hay ít: 一大碗面条 là “một bát mì đầy to.”
我饿坏了,吃了一大碗面条。
Khi nào dùng 一大碗, 一小块 với nghĩa “Một bát to,” “Một miếng nhỏ”
Bình thường số từ đứng ngay trước lượng từ: 一碗米饭. Trong mẫu này bạn thêm 大 hoặc 小 vào giữa: 一大碗米饭, 一小块蛋糕. Tính từ cho biết lượng đó nhiều hay ít.
妈妈给我切了一小块蛋糕。
Mẹ cắt cho tôi một miếng bánh nhỏ.
他只喝了一小口咖啡就放下了。
Anh ấy chỉ nhấp một ngụm cà phê nhỏ rồi đặt xuống.
桌子上放着一大堆书。
Trên bàn có một chồng sách lớn.
公园里有一大群孩子在踢足球。
Một đám trẻ con đang đá bóng trong công viên.
Lỗi thường gặp
- Đặt tính từ giữa số từ và lượng từ: 一大碗, không phải 大一碗.
- Ở đây chỉ dùng 大 hoặc 小 đơn lẻ, không bao giờ dùng cụm như 很大 hay tính từ khác như 好: 一很大碗 và 一好碗 là sai.
- 一大碗 là một lượng thức ăn; 一个大碗 là cái bát.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần