说什么也得... và 怎么也得... với nghĩa “Dù thế nào cũng phải”
Dùng 说什么也得 và 怎么(着)也得 để nói một việc nhất định phải xảy ra, bất kể trở ngại gì.
Mẫu câu
说什么 / 怎么(着)+ 也得 + cụm động từ
说什么也得 thể hiện quyết tâm chắc chắn; 怎么(着)也得 cũng nghĩa là “dù thế nào cũng phải” và thường nêu mức tối thiểu phải đạt.
奶奶过生日,我说什么也得回家。
Khi nào dùng 说什么也得... và 怎么也得... với nghĩa “Dù thế nào cũng phải”
说什么也得 + động từ nói rằng bạn phải làm việc gì đó bất kể ai nói gì hay có trở ngại gì. Nó thường xuất phát từ một lời hứa, một trách nhiệm hay một dịp đặc biệt, và nghe dứt khoát, mang tính cá nhân.
明天的考试很重要,我说什么也得去。
Bài thi ngày mai rất quan trọng, dù thế nào tôi cũng phải đi.
他帮了我这么大的忙,我怎么也得请他吃顿饭。
Anh ấy đã giúp tôi nhiều như vậy, ít nhất tôi cũng phải mời anh ấy một bữa.
从这儿到机场,怎么也得一个小时。
Từ đây đến sân bay ít nhất cũng phải mất một tiếng.
这本书这么厚,怎么也得看一个星期。
Cuốn sách này dày quá, ít nhất cũng phải đọc một tuần.
Lỗi thường gặp
- 得 ở đây đọc là děi và nghĩa là “phải”; đừng viết thành 的 hay 地.
- Giữ 也 giữa 说什么 / 怎么 và 得: nói 说什么也得去, không phải 说什么得去.
- Khi đi với thời gian hoặc số lượng, 怎么也得 nghĩa là “ít nhất cũng,” không phải ai đó có nghĩa vụ.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần