Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 5 phút đọc

你X你的吧 với nghĩa “Cứ làm việc của bạn đi, đừng để ý tôi”

Nói 你忙你的吧 hoặc 你吃你的吧 để bảo ai đó cứ tiếp tục việc họ đang làm.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

你 + động từ + 你的 (+ tân ngữ) + 吧

你X你的吧 bảo ai đó cứ tiếp tục việc của mình, đừng để bạn làm gián đoạn.

你忙你的吧,我自己看看就行。

Khi nào dùng 你X你的吧 với nghĩa “Cứ làm việc của bạn đi, đừng để ý tôi”

Nói người đó, một động từ, rồi lại người đó kèm 的: 你忙你的, 你吃你的. 你的 thứ hai nghĩa là “việc của bạn” hoặc “việc bạn đang làm,” còn 吧 biến nó thành một lời gợi ý nhẹ nhàng.

你们聊你们的,我去做饭。

Các bạn cứ nói chuyện tiếp đi, tôi đi nấu cơm.

你吃你的吧,不用等我。

Bạn cứ ăn đi, đừng đợi tôi.

你看你的书吧,我不打扰你了。

Bạn cứ đọc sách đi, tôi không làm phiền nữa.

别人都在聊天,他写他的作业,一句话也不说。

Mọi người đều đang nói chuyện, còn cậu ấy vẫn lặng lẽ làm bài tập của mình.

Lỗi thường gặp

  • Dùng cùng một người hai lần: 你忙你的, không phải 你忙我的.
  • Giữ 的 sau đại từ thứ hai: 你忙你的, không phải 你忙你.
  • Không có 吧 mà giọng lại gắt thì nghe có thể lạnh lùng; thêm 吧 để giữ sự thân thiện.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

别人都在聊天,他写 作业,一句话也不说

Mọi người đều đang nói chuyện, còn cậu ấy vẫn lặng lẽ làm bài tập của mình
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào