Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 5 phút đọc

三楼, 二年级, 五号: Chỉ thứ tự không cần 第

Với những thứ được đánh số theo dãy như tầng nhà, khối lớp, lớp học và ngày tháng, chỉ cần số + từ chỉ đơn vị là đã thể hiện thứ tự: 三楼 “tầng ba”, 二年级 “lớp hai”.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

số + 楼 / 层 / 年级 / 班 / 号 / 路 (thứ tự trong một dãy)

Với tầng nhà, khối lớp, lớp học, ngày tháng và những thứ được đánh số, 三楼 đã có nghĩa là “tầng ba”: không cần 第 và không cần 个.

我家住在三楼。

Khi nào dùng 三楼, 二年级, 五号: Chỉ thứ tự không cần 第

Bạn đã biết 第 + số để chỉ thứ tự: 第三 (thứ ba). Nhưng với những thứ thuộc một dãy đánh số cố định, tiếng Trung thường chỉ cần đặt số trước từ chỉ đơn vị: 三楼 (tầng ba), 二年级 (lớp hai, năm thứ hai), 三班 (lớp 3), 五号 (ngày mùng 5, số năm), 八路车 (xe buýt số 8). Không cần 第 và không cần 个. Dùng 二, không dùng 两, trong những từ này: 二楼, 二年级. Số phòng và số điện thoại được đọc từng chữ số một: 302 là 三零二.

我弟弟上二年级。

Em trai tôi học lớp hai.

我是三班的学生。

Tôi là học sinh lớp 3.

我坐八路车去学校。

Tôi đi xe buýt số 8 đến trường.

今天十月五号。

Hôm nay là ngày 5 tháng 10.

Lỗi thường gặp

  • Dùng 二, không dùng 两, để chỉ thứ tự: nói 二年级 và 二楼, không nói 两年级.
  • Đừng thêm 个: 三班 nghĩa là “lớp 3”, còn 三个班 nghĩa là “ba lớp”.
  • Với các lượng từ thông thường, bạn vẫn cần 第: 第三本书 là “cuốn sách thứ ba”; 三本书 là “ba cuốn sách”.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我是三 的学生

Tôi là học sinh lớp 3
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào