作业做完了: Câu đưa sự vật lên đầu không cần 被
Trong tiếng Trung, sự vật chịu tác động của hành động có thể làm chủ ngữ mà không cần 被: 作业做完了 nghĩa là “bài tập làm xong rồi”.
Mẫu câu
sự vật (chịu tác động) + động từ + kết quả / 了
Khi người thực hiện đã rõ hoặc không quan trọng, hãy bắt đầu bằng sự vật rồi nói điều gì đã xảy ra với nó: 饭做好了, 票买到了.
作业做完了。
Khi nào dùng 作业做完了: Câu đưa sự vật lên đầu không cần 被
Trong câu có 受事主语 (chủ ngữ bị động), chủ ngữ không phải là người thực hiện hành động mà là sự vật chịu tác động của hành động: 作业做完了 (“bài tập làm xong rồi”), 饭做好了 (“cơm nấu xong rồi”). Không có 被 và không có từ nào mang nghĩa “bởi”; người thực hiện bị lược bỏ vì đã rõ hoặc không quan trọng. Động từ thường không đứng một mình: nó đi kèm kết quả (做完, 买到, 写错), 了, hoặc 没 với nghĩa “chưa”.
饭做好了,快来吃吧!
Cơm nấu xong rồi, mau ra ăn đi!
电影票买到了吗?
Bạn mua được vé xem phim chưa?
这个字写错了。
Chữ này viết sai rồi.
衣服还没洗呢。
Quần áo vẫn chưa giặt.
Lỗi thường gặp
- Đừng thêm 被 vào những câu nói về việc thường ngày: nói 作业做完了, không nói 作业被做完了.
- Đừng kết thúc câu bằng một động từ trơ trọi: nói 饭做好了, không nói 饭做.
- Sự vật đứng đầu câu thường là thứ mà cả hai người nói đều biết, như “bài tập” hay “điện thoại của tôi”.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần