Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 6 phút đọc

二, 两, 零 và 半 khi nói số

Ghép số tiếng Trung từ 一 đến 千, chọn giữa 二 và 两, lấp chỗ trống bằng 零, và nói “một nửa”, “một rưỡi” bằng 半.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

số (+ 百 / 千 / 十) …; 两 + lượng từ; số + lượng từ + 半

Nói 二 khi đếm, nhưng nói 两 ngay trước lượng từ; 零 lấp một hàng bị trống, còn 半 đứng sau lượng từ trong 一个半.

我们班有二十二个学生和两个老师。

Khi nào dùng 二, 两, 零 và 半 khi nói số

Số tiếng Trung được ghép giống như một phép cộng nhỏ: 十一 là “mười một” (11), 二十 là “hai chục” (20), 三百二十五 là 325. Nếu một hàng ở giữa bị trống, hãy nói 零: 一百零五 là 105 (giống “một trăm linh năm”). Dùng 二 khi đếm và bên trong con số (十二, 二十), trong ngày tháng và số điện thoại; dùng 两 ngay trước lượng từ: 两个, 两本. 半 nghĩa là “một nửa”: 半个苹果 là nửa quả táo, còn 一个半小时 là một tiếng rưỡi.

我有两个姐姐。

Tôi có hai chị gái.

今天是五月二号。

Hôm nay là ngày 2 tháng 5.

我们学校有一百零五个老师。

Trường chúng tôi có 105 giáo viên.

这个电影一个半小时。

Bộ phim này dài một tiếng rưỡi.

Lỗi thường gặp

  • Trước lượng từ, nói 两, không nói 二: 两个人, không nói 二个人.
  • Giữ 二 trong 十二, 二十 và trong ngày tháng: 二月二号.
  • Đừng bỏ 零 khi hàng ở giữa bị trống: 一百零五 là 105, còn 一百五 nghĩa là 150.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

现在 点,我们去吃午饭吧

Bây giờ là hai giờ rồi, chúng ta đi ăn trưa thôi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào