Tiền tố 老 trong 老王, 老师 và 老二
Dùng 老 + họ để gọi người lớn tuổi mà mình quen thân, và nhận ra 老 là tiền tố trong các từ như 老师, 老二.
Mẫu câu
老 + họ một âm tiết (老王); 老 + số từ (老二); từ cố định (老师, 老虎)
Trong 老王, 老 là cách gọi thân mật người quen lớn tuổi hơn; còn trong những từ như 老师, 老 hoàn toàn không mang nghĩa “già”.
老李是我爸爸的同事。
Khi nào dùng tiền tố 老
Đặt 老 (Hán-Việt: “lão”) trước họ một âm tiết để gọi thân mật một người lớn tuổi mà mình quen thân, như đồng nghiệp, hàng xóm hay bạn của gia đình: 老王, 老李. Cách gọi này nghe gần gũi chứ không hề bất lịch sự, và đồng nghiệp, bạn bè trung niên hay gọi nhau như vậy. 老 còn là tiền tố trong một số từ thông dụng mà ở đó nó hoàn toàn không mang nghĩa “già”: 老师 là thầy cô nói chung, dù trẻ hay lớn tuổi.
老王,早上好!
Chào buổi sáng, anh Vương!
老张住在我家楼上。
Chú Trương sống ở tầng trên nhà mình.
我们的老师很年轻。
Cô giáo bọn mình trẻ lắm.
我是老二,上面还有一个哥哥。
Mình là con thứ hai, trên mình còn một anh trai.
Lỗi thường gặp
- Gọi thầy cô là 王老师, đừng gọi 老王: 老 + họ dùng cho người quen thân, không dùng với thầy cô hay cấp trên trong hoàn cảnh trang trọng.
- Nói 老王, không nói 老王明: 老 chỉ đứng trước họ, không đứng trước cả họ tên.
- Đừng hiểu 老师 là “thầy giáo già”: câu 我们的老师很年轻 hoàn toàn tự nhiên.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần