Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 7 phút đọc

Tiền tố thân mật 老

Tìm hiểu «Tiền tố thân mật 老» qua ví dụ thực tế HSK 3, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

老 + tên hoặc vai trò

Dùng mẫu HSK 3 này để làm rõ cấu trúc, phạm vi hoặc trọng tâm của câu thay vì dựa vào trật tự tiếng Anh từng từ một.

老王是我的邻居。

Khi nào dùng Tiền tố thân mật 老

Hãy xem «老 + tên hoặc vai trò» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 老 bổ sung điều gì.

老李今天没来。

Hôm nay Lão Lý không đến.

大家都叫他老张。

Mọi người đều gọi anh ấy là Lão Trương.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «老 + tên hoặc vai trò» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 老 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

大家都叫这位年长的邻居 王

Chọn tiền tố thân mật dùng trước họ của một người quen lớn tuổi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter