Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

Tiền tố 老 trong 老王, 老师 và 老二

Dùng 老 + họ để gọi người lớn tuổi mà mình quen thân, và nhận ra 老 là tiền tố trong các từ như 老师, 老二.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

老 + họ một âm tiết (老王); 老 + số từ (老二); từ cố định (老师, 老虎)

Trong 老王, 老 là cách gọi thân mật người quen lớn tuổi hơn; còn trong những từ như 老师, 老 hoàn toàn không mang nghĩa “già”.

老李是我爸爸的同事。

Khi nào dùng tiền tố 老

Đặt 老 (Hán-Việt: “lão”) trước họ một âm tiết để gọi thân mật một người lớn tuổi mà mình quen thân, như đồng nghiệp, hàng xóm hay bạn của gia đình: 老王, 老李. Cách gọi này nghe gần gũi chứ không hề bất lịch sự, và đồng nghiệp, bạn bè trung niên hay gọi nhau như vậy. 老 còn là tiền tố trong một số từ thông dụng mà ở đó nó hoàn toàn không mang nghĩa “già”: 老师 là thầy cô nói chung, dù trẻ hay lớn tuổi.

老王,早上好!

Chào buổi sáng, anh Vương!

老张住在我家楼上。

Chú Trương sống ở tầng trên nhà mình.

我们的老师很年轻。

Cô giáo bọn mình trẻ lắm.

我是老二,上面还有一个哥哥。

Mình là con thứ hai, trên mình còn một anh trai.

Lỗi thường gặp

  • Gọi thầy cô là 王老师, đừng gọi 老王: 老 + họ dùng cho người quen thân, không dùng với thầy cô hay cấp trên trong hoàn cảnh trang trọng.
  • Nói 老王, không nói 老王明: 老 chỉ đứng trước họ, không đứng trước cả họ tên.
  • Đừng hiểu 老师 là “thầy giáo già”: câu 我们的老师很年轻 hoàn toàn tự nhiên.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

大家都叫这位年长的邻居 王

Chọn tiền tố thân mật dùng trước họ của một người quen lớn tuổi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào