Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc

Nơi chốn + động từ + 着: tả ở đâu có gì

Miêu tả ở một nơi có cái gì và nó ở đó trong trạng thái nào, như 桌子上放着一本书 hay 门口站着两个人.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Nơi chốn (+ 上/里) + động từ + 着 (+ số từ + lượng từ) + danh từ

Bắt đầu bằng nơi chốn, sau đó dùng động từ + 着 để nói sự vật ở đó thế nào, cuối cùng mới là sự vật.

桌子上放着一本书。

Khi nào dùng câu tồn hiện với 着

Đây là kiểu câu miêu tả cảnh vật. Câu bắt đầu bằng nơi chốn (桌子上, 门口, 房间里), tiếp theo là động từ + 着 cho biết sự vật ở đó trong trạng thái nào (放着 “đặt”, 坐着 “ngồi”, 写着 “viết”), và kết thúc bằng người hoặc vật, thường kèm số lượng: 桌子上放着一本书. Nơi chốn làm chủ ngữ nên không có 在 đứng trước, còn sự vật đứng cuối, sau động từ. Giống như tiếng Việt nói “trên bàn có đặt một quyển sách”.

门口站着两个人。

Ở cửa có hai người đang đứng.

椅子上坐着一个孩子。

Trên ghế có một đứa bé đang ngồi.

黑板上写着很多汉字。

Trên bảng viết rất nhiều chữ Hán.

我的房间里放着一张床和一张桌子。

Trong phòng mình kê một cái giường và một cái bàn.

Lỗi thường gặp

  • Nói 桌子上放着一本书, không nói 在桌子上放着一本书: nơi chốn làm chủ ngữ nên không mở đầu bằng 在.
  • Nói 桌子上放着一本书, không nói 桌子放着一本书: phải thêm 上 hoặc 里 để biến đồ vật như 桌子 thành nơi chốn.
  • Nói 门口站着两个人, không nói 两个人门口站着: trong cấu trúc này, người hoặc vật đứng sau động từ.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

去年我去 北京三次

Tôi đã đến Bắc Kinh ba lần, đều vào năm ngoái. Đánh dấu kinh nghiệm
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào