Nơi chốn + động từ + 着: tả ở đâu có gì
Miêu tả ở một nơi có cái gì và nó ở đó trong trạng thái nào, như 桌子上放着一本书 hay 门口站着两个人.
Mẫu câu
Nơi chốn (+ 上/里) + động từ + 着 (+ số từ + lượng từ) + danh từ
Bắt đầu bằng nơi chốn, sau đó dùng động từ + 着 để nói sự vật ở đó thế nào, cuối cùng mới là sự vật.
桌子上放着一本书。
Khi nào dùng câu tồn hiện với 着
Đây là kiểu câu miêu tả cảnh vật. Câu bắt đầu bằng nơi chốn (桌子上, 门口, 房间里), tiếp theo là động từ + 着 cho biết sự vật ở đó trong trạng thái nào (放着 “đặt”, 坐着 “ngồi”, 写着 “viết”), và kết thúc bằng người hoặc vật, thường kèm số lượng: 桌子上放着一本书. Nơi chốn làm chủ ngữ nên không có 在 đứng trước, còn sự vật đứng cuối, sau động từ. Giống như tiếng Việt nói “trên bàn có đặt một quyển sách”.
门口站着两个人。
Ở cửa có hai người đang đứng.
椅子上坐着一个孩子。
Trên ghế có một đứa bé đang ngồi.
黑板上写着很多汉字。
Trên bảng viết rất nhiều chữ Hán.
我的房间里放着一张床和一张桌子。
Trong phòng mình kê một cái giường và một cái bàn.
Lỗi thường gặp
- Nói 桌子上放着一本书, không nói 在桌子上放着一本书: nơi chốn làm chủ ngữ nên không mở đầu bằng 在.
- Nói 桌子上放着一本书, không nói 桌子放着一本书: phải thêm 上 hoặc 里 để biến đồ vật như 桌子 thành nơi chốn.
- Nói 门口站着两个人, không nói 两个人门口站着: trong cấu trúc này, người hoặc vật đứng sau động từ.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần