Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 5 phút đọc

七A八B với nghĩa “Lộn xộn, tứ tung”

Học các thành ngữ 七A八B như 七嘴八舌, 七手八脚 và 七上八下, trong đó 七 và 八 có nghĩa “nhiều và lộn xộn”, không phải bảy và tám.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

七 + A + 八 + B

七 và 八 gộp lại có nghĩa “nhiều, từ mọi phía, lộn xộn”; mỗi cụm 七A八B là một thành ngữ cố định với nghĩa riêng.

大家七嘴八舌地讨论周末去哪儿玩。

Khi nào dùng 七A八B với nghĩa “Lộn xộn, tứ tung”

Trong 七A八B, 七 và 八 không phải số đếm. Gộp lại chúng có nghĩa “rất nhiều, từ mọi phía, không theo thứ tự”. A và B thường là hai từ có liên quan, như 嘴 và 舌 (miệng và lưỡi), 手 và 脚 (tay và chân), hoặc 上 và 下 (lên và xuống).

同学们七手八脚,一会儿就把教室打扫干净了。

Mỗi người một tay, học sinh dọn sạch lớp học trong chốc lát.

明天就要公布比赛结果了,我心里七上八下的。

Mai có kết quả cuộc thi, lòng tôi cứ thấp thỏm không yên.

一下课,同学们就七嘴八舌地问老师考试的事。

Vừa tan học, học sinh đã nhao nhao hỏi thầy về bài thi.

看到奶奶搬不动箱子,邻居们七手八脚地帮她搬上了楼。

Thấy bà không bê nổi thùng đồ, hàng xóm xúm vào mỗi người một tay khiêng lên lầu giúp bà.

Lỗi thường gặp

  • 七 và 八 ở đây không phải số: 七嘴八舌 không có nghĩa bảy cái miệng tám cái lưỡi.
  • Đây là thành ngữ cố định; đừng tự đặt cụm mới như 七书八本.
  • 七上八下 nói về tâm trạng lo lắng của một người, còn 七嘴八舌 và 七手八脚 mô tả một nhóm.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

大家七 八舌地讨论周末去哪儿玩

Mọi người nhao nhao bàn xem cuối tuần đi đâu
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào