Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

Tiền tố 后... và 亲... với nghĩa “Hậu-” và “Thân thiện với”

Tìm hiểu cách 后 tạo từ như 后工业时代 (“thời kỳ hậu công nghiệp”) và cách 亲 tạo từ như 亲民 (“gần gũi với dân”).

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

后 + thời kỳ/giai đoạn (+ 时代);亲 + danh từ

Khi làm tiền tố, 后 nghĩa là “sau / hậu-” một thời kỳ, còn 亲 nghĩa là “gần gũi, thân thiện với” điều gì đó.

这家饭馆价格亲民,很受学生欢迎。

Khi nào dùng tiền tố 后... và 亲... với nghĩa “Hậu-” và “Thân thiện với”

Tiếng Trung có một số “bán tiền tố” (类前缀): những chữ giữ một phần nghĩa nhưng gắn với nhiều từ để tạo từ mới. 后 và 亲 là hai trong số đó ở trình độ HSK 7–9.

我们已经进入了后工业时代,服务业变得越来越重要。

Chúng ta đã bước vào thời kỳ hậu công nghiệp, ngành dịch vụ ngày càng quan trọng.

这座博物馆是一座典型的后现代建筑。

Bảo tàng này là một công trình hậu hiện đại tiêu biểu.

奥运会结束以后,这座城市进入了“后奥运时代”。

Sau khi Thế vận hội kết thúc, thành phố bước vào “thời kỳ hậu Olympic”.

新校长很亲民,经常和同学们一起吃午饭。

Thầy hiệu trưởng mới rất gần gũi, thường ăn trưa cùng học sinh.

Lỗi thường gặp

  • 后 làm tiền tố đứng trước: nói 后工业时代, không phải 工业后时代.
  • Đừng thay tiền tố bằng 以后 hay 之后: 以后工业时代 là sai.
  • 亲民 và 亲自 là hai từ khác nhau: 校长很亲民 (gần gũi), 校长亲自来了 (đích thân đến).

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

公园在河边修了一个 水平台,孩子们可以在那里看鱼

Công viên xây một bục sát nước bên bờ sông, trẻ em có thể ngắm cá ở đó
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào