任...也... với nghĩa “Dù … thế nào, vẫn …”
Dùng 任……也…… để nói dù ai đó làm gì hay tình huống mạnh đến đâu, kết quả vẫn không đổi.
Mẫu câu
任 + người + từ để hỏi (怎么/多么/什么/哪里……),(chủ ngữ) + 也/都 + kết quả không đổi
任 nghĩa là “mặc cho … làm gì; dù …”. Dù vế đầu xảy ra thế nào, vế có 也 vẫn đúng.
任你怎么劝,他也不听。
Khi nào dùng 任...也... với nghĩa “Dù … thế nào, vẫn …”
任 vốn có nghĩa “mặc cho ai đó làm theo ý mình”. Trong cấu trúc này nó có nghĩa “dù”: 任你怎么劝 là “dù bạn khuyên thế nào”. Vế sau, có 也 hoặc 都, nói kết quả không thay đổi.
任他怎么解释,大家也不相信。
Dù anh ấy giải thích thế nào, cũng không ai tin.
任你说得多好听,我也不会改变主意。
Dù bạn nói hay đến đâu, tôi cũng không đổi ý.
这个箱子太重了,任谁也搬不动。
Cái thùng này nặng đến mức ai cũng không nhấc nổi.
任外面多么吵,他也能安安静静地看书。
Dù bên ngoài ồn đến đâu, anh ấy vẫn đọc sách yên lặng được.
Lỗi thường gặp
- Giữ từ để hỏi sau 任 (任你怎么说, 任他多么努力); thiếu nó vế câu thường nghe như chưa trọn.
- Đặt 也 hoặc 都 trong vế sau; thiếu nó câu nghe như chưa xong.
- Với lựa chọn như 好不好 hoặc A还是B, hãy dùng 不管 hoặc 无论 thay cho 任.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần