Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc

是...的 để nêu chi tiết

Nhấn mạnh chi tiết của một sự việc đã biết trong quá khứ.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

是 + chi tiết + động từ + 的

Dùng 是...的 để nhấn mạnh khi nào, ở đâu, bằng cách nào hoặc với ai một việc đã xảy ra.

我是昨天来的。

Khi nào dùng 是...的 để nêu chi tiết

是...的 không đơn giản biến câu thành thì quá khứ. Nó đóng khung một sự việc đã hoàn tất và đã biết, rồi tập trung sự chú ý vào một chi tiết.

他是坐地铁来的。

Anh ấy đến bằng tàu điện ngầm.

你是怎么来的?

Bạn đến bằng cách nào?

她是在北京学的中文。

Cô ấy học tiếng Trung ở Bắc Kinh.

你是什么时候买的?

Bạn mua nó khi nào?

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng 是...的 cho mọi sự việc trong quá khứ.
  • Sự việc nên được xem là đã xảy ra hoặc đã biết.
  • Giữ 的 gần cuối phần sự việc được nhấn mạnh.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我 昨天来的

Tôi đến hôm qua. Nhấn mạnh thời điểm
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter