Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 5 phút đọc

Tách bạch hai chuyện với X是X,Y是Y

Dùng X是X,Y是Y để nói hai chuyện là riêng biệt, không nên lẫn lộn, như 工作是工作,生活是生活.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

X是X,Y是Y (+ lời bình như 不能放在一起)

Nhắc mỗi thứ hai lần, hai bên chữ 是, để vạch ranh giới giữa chúng: 朋友是朋友,钱是钱.

朋友是朋友,钱是钱,借了要还。

Khi nào dùng X是X,Y是Y

X是X,Y是Y nói rằng hai chuyện khác nhau và phải tách bạch: 工作是工作,生活是生活 “công việc là công việc, cuộc sống là cuộc sống”. Mỗi từ được nói hai lần, ở hai bên chữ 是, và hai vế đặt cạnh nhau, ngăn bằng dấu phẩy. Theo sau thường có một lời bình nói không nên làm gì, như 不能放在一起 hoặc 要分开.

学习是学习,玩儿是玩儿,别放在一起。

Học ra học, chơi ra chơi, đừng lẫn lộn.

你是你,我是我,我们的想法不一样。

Bạn là bạn, mình là mình, suy nghĩ của chúng ta khác nhau.

考试是考试,比赛是比赛,这两件事不能比。

Thi cử là thi cử, thi đấu là thi đấu, hai chuyện này không so được.

这次是这次,下次是下次,别太难过。

Lần này là lần này, lần sau là lần sau, đừng buồn quá.

Lỗi thường gặp

  • Cả hai vế đều phải có 是: nói 学习是学习,玩儿是玩儿, không nói 学习是学习,玩儿玩儿.
  • Hai vế ngăn bằng dấu phẩy, không nối bằng 和: nói 工作是工作,生活是生活, không nói 工作和生活是工作和生活.
  • Muốn nói “đẹp nhưng đắt quá” thì dùng một vế + 就是: nói 好看是好看,就是太贵了, không nói 好看是好看,贵是贵.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我 昨天来的

Tôi đến hôm qua. Nhấn mạnh thời điểm
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào