视...而定 với nghĩa “Tùy theo …”
Dùng 视……而定 trong tiếng Trung trang trọng để nói một quyết định phụ thuộc vào điều gì đó, như 视天气情况而定, “tùy theo thời tiết”.
Mẫu câu
Việc cần quyết định + 视 + điều kiện + 而定
视……而定 nghĩa là “sẽ quyết định căn cứ vào …”: điều đứng trước phụ thuộc vào điều kiện ở giữa.
运动会是否按时举行,视天气情况而定。
Khi nào dùng 视...而定 với nghĩa “Tùy theo …”
视 là từ trang trọng của 看, 而 nối hai phần, và 定 nghĩa là “quyết định”. Vì vậy 视X而定 nghĩa là “quyết định bằng cách xem X”, hay đơn giản là “tùy theo X”. Cấu trúc này thường đứng cuối câu.
每组的人数视报名情况而定。
Số người mỗi nhóm sẽ tùy theo số người đăng ký.
具体出发时间视大家的安排而定。
Thời gian xuất phát cụ thể sẽ tùy theo lịch của mọi người.
能不能参加决赛,要视这次的成绩而定。
Có được vào chung kết hay không sẽ tùy theo thành tích lần này.
作业的多少视学习进度而定。
Lượng bài tập tùy theo tiến độ của lớp.
Lỗi thường gặp
- Giữ 而: dạng cố định là 视情况而定, với 而 đứng trước 定.
- Đặt điều kiện giữa 视 và 而定; sau 而定 không có gì nữa.
- Cấu trúc này trang trọng; khi trò chuyện hằng ngày, 看情况吧 nghe tự nhiên hơn.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần