什么A的B的 với nghĩa “Nào là A, nào là B”
Dùng 什么A的B的 trong khẩu ngữ để liệt kê vài ví dụ một cách thoải mái, như 什么画画的、跳舞的, nghĩa là “nào là vẽ tranh, nào là nhảy múa”.
Mẫu câu
什么 + A + 的、B + 的 / 什么 + A + 啊,+ B + 啊 + 的
什么 đặt trước một danh sách ngắn, với 的 sau mỗi mục, đưa ra vài ví dụ và gợi ý còn nhiều nữa.
什么画画的、跳舞的,她都学过。
Khi nào dùng 什么A的B的 với nghĩa “Nào là A, nào là B”
Ở đây 什么 không dùng để hỏi. Đặt nó trước hai ví dụ trở lên, thêm 的 sau mỗi ví dụ, bạn có một danh sách thoải mái: 什么画画的、跳舞的 nghĩa là “vẽ tranh, nhảy múa, đại loại thế”. Người nghe hiểu rằng còn những thứ khác tương tự.
他平时什么打球的、跑步的,样样都喜欢。
Anh ấy thích đủ thứ, nào là chơi bóng, nào là chạy bộ.
什么水果的、蔬菜的,超市里都有。
Siêu thị có đủ cả: nào là trái cây, nào là rau củ.
桌子上什么笔啊、本子啊的,放得满满的。
Trên bàn bày đầy nào là bút, nào là vở.
我对什么手机的、电脑的不太感兴趣。
Tôi không hứng thú lắm với mấy thứ như điện thoại, máy tính.
Lỗi thường gặp
- 什么 ở đây không phải câu hỏi, nên đừng thêm 吗 hay dấu chấm hỏi ở cuối.
- Dùng trợ từ 的 sau các mục, không dùng 地 hay 得.
- Chỉ dùng trong khẩu ngữ; trong báo cáo hãy viết 等.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần