Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 5 phút đọc

说到哪儿去了 với nghĩa “Đâu có!”

Dùng (你)说到哪儿去了 để lịch sự gạt đi lời cảm ơn, xin lỗi, khen ngợi hoặc một suy đoán sai.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

(你/看你)说到哪儿去了,+ lý do thật

说到哪儿去了 bác bỏ điều ai đó vừa nói một cách thân thiện: “Đâu có!” hoặc “Bạn nói gì vậy?”

A:太麻烦你了,真不好意思。B:你说到哪儿去了,我们是好朋友嘛。

Khi nào dùng 说到哪儿去了 với nghĩa “Đâu có!”

Nghĩa đen là “bạn nói đi đâu mất rồi?”, câu đáp này cho người kia biết họ đã nói quá. Nó lịch sự bác bỏ lời cảm ơn, xin lỗi, khen ngợi hoặc một suy đoán sai: “Đâu có!” hoặc “Bạn nói gì vậy?”

刚才我们说到哪儿了?

Vừa nãy chúng ta nói đến đâu rồi?

上次的课讲到哪儿了?

Bài trước chúng ta học đến đâu rồi?

Lỗi thường gặp

  • Giữ 去: 说到哪儿去了 gạt đi điều ai đó nói; 说到哪儿了 hỏi câu chuyện đã dừng ở đâu.
  • Đây là lời bác bỏ thân thiện, nên tiếp theo hãy nói tình hình thật (我们是朋友嘛, 我没生气).
  • Cách nói này thân mật; với thầy cô hay sếp, 不客气 hoặc 哪里哪里 an toàn hơn.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

A:是不是我做错了什么,你生气了?B:看你 ,我没生气

A: Tôi làm gì sai à? Bạn buồn à? B: Đâu có, tôi có buồn đâu
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào