Bổ ngữ xu hướng đơn: 来, 去, 上, 下, 进, 出, 过, 回
Thêm 来 hoặc 去 sau động từ để chỉ hướng lại gần hay đi xa người nói, và thêm 上, 下, 进, 出, 过 hoặc 回 để chỉ hướng di chuyển.
Mẫu câu
Động từ + 来/去; Động từ + 上/下/进/出/过/回 (+ nơi chốn)
来 là hướng về phía người nói, 去 là đi xa người nói; 上, 下, 进, 出, 过, 回 cho biết đi theo hướng nào.
外面很冷,快进来吧!
Khi nào dùng bổ ngữ xu hướng đơn 来, 去, 上, 下, 进, 出, 过, 回
Bổ ngữ xu hướng là từ chỉ hướng đứng ngay sau động từ. 来 cho biết hành động hướng về phía người nói, 去 cho biết hành động đi ra xa người nói: nếu bạn đang ở trong nhà thì nói 进来 “vào đây”; nếu bạn ở ngoài thì nói 进去 “đi vào trong đó”. Tương tự, 回来 là “quay về (đây)”, 回去 là “quay về (đó)”. Đồ vật được mang theo (không phải nơi chốn) có thể đứng trước hoặc sau 来/去: 拿几本书来 hoặc 拿来几本书.
他已经回去了。
Anh ấy về rồi.
明天我拿几本书来。
Mai mình mang mấy quyển sách đến.
这些水果你拿去吃吧。
Chỗ hoa quả này bạn cầm về ăn đi.
老师走进了教室。
Thầy giáo bước vào lớp.
Lỗi thường gặp
- Nói 进教室来, không nói 进来教室: với 来 và 去, nơi chốn đứng trước chúng.
- Nếu bạn đang ở trong, gọi người ở ngoài thì nói 进来, không nói 进去: 来 luôn hướng về phía người nói.
- Nói 他走进教室, không nói 他走教室: động từ như 走 cần có 进, 出 hoặc 回 để cho biết người đó đi đâu.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần