Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 7 phút đọc

Bổ ngữ xu hướng đơn: 来, 去, 上, 下, 进, 出, 过, 回

Thêm 来 hoặc 去 sau động từ để chỉ hướng lại gần hay đi xa người nói, và thêm 上, 下, 进, 出, 过 hoặc 回 để chỉ hướng di chuyển.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Động từ + 来/去; Động từ + 上/下/进/出/过/回 (+ nơi chốn)

来 là hướng về phía người nói, 去 là đi xa người nói; 上, 下, 进, 出, 过, 回 cho biết đi theo hướng nào.

外面很冷,快进来吧!

Khi nào dùng bổ ngữ xu hướng đơn 来, 去, 上, 下, 进, 出, 过, 回

Bổ ngữ xu hướng là từ chỉ hướng đứng ngay sau động từ. 来 cho biết hành động hướng về phía người nói, 去 cho biết hành động đi ra xa người nói: nếu bạn đang ở trong nhà thì nói 进来 “vào đây”; nếu bạn ở ngoài thì nói 进去 “đi vào trong đó”. Tương tự, 回来 là “quay về (đây)”, 回去 là “quay về (đó)”. Đồ vật được mang theo (không phải nơi chốn) có thể đứng trước hoặc sau 来/去: 拿几本书来 hoặc 拿来几本书.

他已经回去了。

Anh ấy về rồi.

明天我拿几本书来。

Mai mình mang mấy quyển sách đến.

这些水果你拿去吃吧。

Chỗ hoa quả này bạn cầm về ăn đi.

老师走进了教室。

Thầy giáo bước vào lớp.

Lỗi thường gặp

  • Nói 进教室来, không nói 进来教室: với 来 và 去, nơi chốn đứng trước chúng.
  • Nếu bạn đang ở trong, gọi người ở ngoài thì nói 进来, không nói 进去: 来 luôn hướng về phía người nói.
  • Nói 他走进教室, không nói 他走教室: động từ như 走 cần có 进, 出 hoặc 回 để cho biết người đó đi đâu.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我在屋里,请进 。

Tôi đang ở bên trong; hãy đi vào phía tôi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào