Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 7 phút đọc

Bổ ngữ kết quả 错, 懂, 好, 会, 完

Thêm 错, 懂, 好, 会 hoặc 完 sau động từ để nói hành động có kết quả thế nào: 写错, 听懂, 做好, 学会, 吃完.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Động từ + 错/懂/好/会/完 (+ 了) (+ tân ngữ); 没 + động từ + bổ ngữ kết quả

Động từ cho biết bạn làm gì, từ đứng ngay sau cho biết kết quả ra sao: 听 là nghe, 听懂 là nghe hiểu.

饭做好了,快来吃吧!

Khi nào dùng bổ ngữ kết quả 错, 懂, 好, 会, 完

Bổ ngữ kết quả là từ đứng ngay sau động từ để cho biết hành động dẫn đến kết quả gì. 错 là làm sai (写错, 说错), 懂 là hiểu (听懂, 看懂), 好 là làm xong xuôi, sẵn sàng (做好), 会 là giờ đã biết làm (学会), còn 完 là làm xong (吃完, 看完). Động từ và bổ ngữ luôn đi liền nhau, 了 và tân ngữ đứng sau cả hai: 我吃完饭了.

对不起,我说错了,今天是星期三。

Xin lỗi, mình nói nhầm, hôm nay là thứ Tư.

这本书我看懂了。

Quyển sách này mình đọc hiểu rồi.

我吃完饭就去。

Ăn xong là mình đi ngay.

老师说的话,你听懂了吗?

Cô giáo nói gì bạn nghe hiểu không?

Lỗi thường gặp

  • Nói 我没听懂, không nói 我不听懂: kết quả chưa đạt được thì phủ định bằng 没.
  • Nói 我吃完饭了, không nói 我吃饭完了: bổ ngữ kết quả đứng ngay sau động từ, trước tân ngữ.
  • Nói 我学会游泳了 khi giờ bạn đã biết bơi; 我学游泳了 chỉ cho biết bạn đã đi học bơi.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

作业太多,我还没做 。

Bài tập về nhà nhiều quá; tôi vẫn chưa làm xong
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào