Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 7 phút đọc

Động từ + 得: nói việc được làm thế nào

Dùng động từ + 得 + tính từ để nhận xét ai đó làm việc gì như thế nào, như 他跑得很快 hay 你说得很对.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Động từ + 得 + (很/不/太…) + tính từ; (Động từ +) tân ngữ + động từ + 得 + tính từ

Muốn nhận xét một hành động được làm thế nào, đặt lời nhận xét sau động từ cùng với 得: 跑得很快, 说得不好.

他汉语说得很好。

Khi nào dùng động từ + 得 để nhận xét hành động

Đặt 得 ngay sau động từ, tiếp theo là cụm tính từ cho biết hành động diễn ra thế nào, tốt đến mức nào: 他跑得很快 “anh ấy chạy rất nhanh”, 你说得很对 “bạn nói rất đúng”. Giống tiếng Việt, lời nhận xét đứng sau động từ, nhưng tiếng Trung bắt buộc phải có 得 ở giữa. Tính từ thường đi kèm 很, 太, 真 hoặc 不; dùng tính từ trơn (跑得快) thường mang ý so sánh.

他跑得很快。

Anh ấy chạy nhanh lắm.

你说得很对。

Bạn nói đúng lắm.

我昨天睡得不好。

Tối qua mình ngủ không ngon.

你写汉字写得真好看!

Bạn viết chữ Hán đẹp thật đấy!

Lỗi thường gặp

  • Nói 他汉语说得很好 hoặc 他说汉语说得很好, không nói 他说汉语得很好: 得 không bao giờ đứng ngay sau tân ngữ.
  • Nói 他说得不好, không nói 他不说得好: 不 đứng sau 得, trước tính từ.
  • Nói 他跑得很快, không viết 他跑的很快: sau động từ, lời nhận xét được nối bằng 得, không phải 的.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这是我买 书

Đây là quyển sách tôi đã mua
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào