Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 5 phút đọc

今天天气很好: Câu có chủ ngữ thứ hai

Trong 主谓谓语句, vị ngữ là một cụm chủ ngữ + vị ngữ nhỏ: 今天 | 天气很好, 他 | 个子很高, 我们学校 | 学生很多.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ lớn + chủ ngữ nhỏ + tính từ / cụm động từ

Nêu toàn thể trước, rồi đến bộ phận bạn đang nói tới, sau đó miêu tả bộ phận đó: 他个子很高 “anh ấy cao”.

今天天气很好。

Khi nào dùng 今天天气很好: Câu có chủ ngữ thứ hai

Trong 主谓谓语句 (câu vị ngữ chủ-vị), điều bạn nói về chủ ngữ bản thân lại là một câu nhỏ. Chủ ngữ lớn nêu người, vật, nơi chốn hay thời gian mà bạn đang nói tới; chủ ngữ nhỏ nêu một bộ phận hay một khía cạnh của nó; còn tính từ hoặc động từ miêu tả bộ phận đó: 今天 | 天气很好 (“hôm nay, thời tiết đẹp”), 他 | 个子很高 (“anh ấy cao”), 我们学校 | 学生很多 (“trường chúng tôi có rất nhiều học sinh”). Tiếng Anh thường phải thêm “his”, “its” hoặc “has” ở chỗ này; tiếng Trung chỉ cần đặt hai chủ ngữ liền nhau.

他个子很高。

Anh ấy cao.

我们学校学生很多。

Trường chúng tôi có rất nhiều học sinh.

这家饭馆菜很好吃。

Món ăn ở nhà hàng này rất ngon.

你最近工作忙吗?

Dạo này bạn có bận việc không?

Lỗi thường gặp

  • Đừng đặt 是 hoặc 有 trước tính từ: nói 他个子很高, không nói 他是个子很高.
  • Đặt các phó từ như 很, 不 và 也 ngay trước tính từ: 他个子也很高.
  • Giữ bộ phận được nói tới ngay trước tính từ: nói 他个子很高, không nói 他很高个子.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我们学校学生 。

Trường chúng tôi có rất nhiều học sinh
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào