今天天气很好: Câu có chủ ngữ thứ hai
Trong 主谓谓语句, vị ngữ là một cụm chủ ngữ + vị ngữ nhỏ: 今天 | 天气很好, 他 | 个子很高, 我们学校 | 学生很多.
Mẫu câu
chủ ngữ lớn + chủ ngữ nhỏ + tính từ / cụm động từ
Nêu toàn thể trước, rồi đến bộ phận bạn đang nói tới, sau đó miêu tả bộ phận đó: 他个子很高 “anh ấy cao”.
今天天气很好。
Khi nào dùng 今天天气很好: Câu có chủ ngữ thứ hai
Trong 主谓谓语句 (câu vị ngữ chủ-vị), điều bạn nói về chủ ngữ bản thân lại là một câu nhỏ. Chủ ngữ lớn nêu người, vật, nơi chốn hay thời gian mà bạn đang nói tới; chủ ngữ nhỏ nêu một bộ phận hay một khía cạnh của nó; còn tính từ hoặc động từ miêu tả bộ phận đó: 今天 | 天气很好 (“hôm nay, thời tiết đẹp”), 他 | 个子很高 (“anh ấy cao”), 我们学校 | 学生很多 (“trường chúng tôi có rất nhiều học sinh”). Tiếng Anh thường phải thêm “his”, “its” hoặc “has” ở chỗ này; tiếng Trung chỉ cần đặt hai chủ ngữ liền nhau.
他个子很高。
Anh ấy cao.
我们学校学生很多。
Trường chúng tôi có rất nhiều học sinh.
这家饭馆菜很好吃。
Món ăn ở nhà hàng này rất ngon.
你最近工作忙吗?
Dạo này bạn có bận việc không?
Lỗi thường gặp
- Đừng đặt 是 hoặc 有 trước tính từ: nói 他个子很高, không nói 他是个子很高.
- Đặt các phó từ như 很, 不 và 也 ngay trước tính từ: 他个子也很高.
- Giữ bộ phận được nói tới ngay trước tính từ: nói 他个子很高, không nói 他很高个子.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần