Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 5 phút đọc

主语 và 宾语: Chủ ngữ và tân ngữ

Chủ ngữ đứng đầu, tân ngữ đứng ngay sau động từ; danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ đều có thể đảm nhận vị trí nào cũng được, và chỉ trật tự từ mới cho biết ai làm gì.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ (danh từ / đại từ / cụm danh từ) + động từ + tân ngữ (danh từ / đại từ / cụm danh từ)

Từ tiếng Trung không biến đổi hình thức: 我 vừa là “I” vừa là “me” trong tiếng Anh. Vị trí trước động từ là chủ ngữ, vị trí sau động từ là tân ngữ.

我喜欢他,他也喜欢我。

Khi nào dùng 主语 và 宾语: Chủ ngữ và tân ngữ

Chủ ngữ (主语) là người hoặc vật mà câu nói đến, thường đứng đầu câu. Tân ngữ (宾语) là người hoặc vật chịu tác động của động từ, đứng ngay sau động từ. Ở trình độ HSK 1, cả hai thường là danh từ (老师, 苹果), đại từ (我, 他, 这) hoặc cụm danh từ (我的朋友, 三个苹果). Đại từ và danh từ tiếng Trung không biến đổi hình thức, giống tiếng Việt: 我 là “tôi” dù làm chủ ngữ hay tân ngữ, nên chỉ trật tự từ cho biết ai làm gì: 我认识他 là “tôi quen anh ấy”, 他认识我 là “anh ấy quen tôi”.

我认识他。

Tôi quen anh ấy.

他认识我。

Anh ấy quen tôi.

我的朋友是老师。

Bạn tôi là giáo viên.

我买了三个苹果。

Tôi đã mua ba quả táo.

Lỗi thường gặp

  • 我 vừa là chủ ngữ vừa là tân ngữ; chỉ vị trí mới cho biết vai trò: 他看我 và 我看他.
  • Tân ngữ đứng sau động từ: 我吃米饭, không nói 我米饭吃.
  • Trong câu hỏi, từ để hỏi giữ nguyên vị trí: 你喜欢什么?, không nói 什么你喜欢?

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我买了三个 。

Tôi đã mua ba quả táo
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào