V都不V và V都没V với nghĩa “Đến (nhìn, nghĩ, thử) cũng không”
Lặp lại động từ quanh 都不 hoặc 都没 (看都不看, 想都没想) để nhấn mạnh rằng ai đó đến hành động nhỏ nhất, dễ thấy nhất cũng không làm.
Mẫu câu
động từ + 都(也) + 不/没 + động từ đó (+ tân ngữ)
看都不看 = “nhìn cũng chẳng thèm nhìn”; 想都没想 = “nghĩ cũng không nghĩ”. Động từ được lặp lại chỉ bước nhỏ nhất, và nói rằng nó không xảy ra giúp nhấn mạnh ý rất mạnh.
他生气了,看都不看我一眼。
Khi nào dùng V都不V và V都没V với nghĩa “Đến (nhìn, nghĩ, thử) cũng không”
Trong mẫu này, bạn nói một động từ, rồi 都 (hoặc 也), rồi 不 hoặc 没, rồi lặp lại đúng động từ đó: 看都不看, 想都没想, 动都没动, 问都不问. Động từ chỉ bước nhỏ nhất, tự nhiên nhất, như nhìn, nghĩ, nếm hay hỏi, và mẫu câu cho biết đến việc đó cũng không xảy ra. Nhờ vậy câu phủ định mạnh hơn nhiều, thường kèm sự ngạc nhiên, phàn nàn hoặc thán phục. Dùng 没 cho việc đã không xảy ra (想都没想 “nghĩ cũng không nghĩ”), và 不 cho sự từ chối hay không muốn (看都不看 “nhìn cũng chẳng thèm nhìn”). Tân ngữ đứng sau động từ thứ hai (看都不看我一眼), và hành động tiếp theo thường đi với 就: 他想都没想就答应了.
听到这个问题,他想都没想就说出了答案。
Nghe câu hỏi xong, cậu ấy chẳng cần nghĩ đã đưa ra đáp án.
这本书我买回来以后,翻都没翻过。
Từ khi mua cuốn sách này đến giờ, tôi còn chưa mở ra lần nào.
饭菜都凉了,你怎么动都没动?
Cơm nguội hết rồi, sao cậu chưa động đũa chút nào vậy?
他连问都没问,就把我的笔拿走了。
Anh ta hỏi cũng không hỏi đã cầm bút của tôi.
Lỗi thường gặp
- Lặp lại cùng một động từ ở hai bên: 看都不看, không nói 看都不瞧.
- Dùng 没 cho việc đã không xảy ra và 不 cho sự từ chối: 他想都没想 (quá khứ), 他看都不看 (không chịu nhìn).
- Đặt tân ngữ sau động từ thứ hai: 看都不看我, không nói 看我都不看.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần