Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 5 phút đọc

Động từ + 什么(就)是什么 với nghĩa “Cái gì cũng được, vậy là xong”

Dùng động từ + 什么(就)是什么 để chấp nhận bất cứ thứ gì đến mà không kén chọn: 你点什么就是什么, 他说什么就是什么.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

động từ + 什么(+ danh từ)+(就)是 + 什么(+ danh từ)

Mẫu này có nghĩa “(làm, nói, cho) cái gì thì là cái đó”. Người nói chấp nhận kết quả và sẽ không chọn lựa hay thay đổi: 你点什么就是什么 nghĩa là “bạn gọi món gì cũng được”.

你点什么就是什么,我都可以。

Khi nào dùng động từ + 什么(就)是什么 với nghĩa “Cái gì cũng được, vậy là xong”

什么 thứ nhất đứng sau động từ (点什么, 有什么, 说什么), còn 什么 thứ hai đứng sau 是. Ý nghĩa là: vế đầu ra sao thì kết quả là vậy, không ai thay đổi nữa. Mẫu này thể hiện sự dễ dãi chấp nhận (你点什么就是什么,我都可以) hoặc lời của ai đó là quyết định cuối cùng (他说什么就是什么). 就 thường có mặt nhưng có thể lược bỏ trong câu ngắn.

家里有什么就是什么,你别客气。

Nhà có gì mình ăn nấy, đừng khách sáo nhé.

他是队长,他说什么就是什么。

Anh ấy là đội trưởng, anh ấy nói sao thì là vậy.

抽到什么题目就是什么题目,不能换。

Bốc được đề nào thì làm đề đó, không được đổi.

分到什么任务就是什么任务,大家都要认真完成。

Được giao nhiệm vụ gì thì đó là nhiệm vụ của mình, mọi người đều phải làm cho nghiêm túc.

Lỗi thường gặp

  • Dùng cùng một từ để hỏi ở cả hai vế: 说哪儿就是哪儿, không nói 说哪儿就是什么.
  • 是 ở đây không có nghĩa “là” trong câu miêu tả; nó có nghĩa “thì sẽ là vậy”, nên kết quả là chốt hẳn.
  • Đừng nhầm với 想吃什么就吃什么, mẫu này cho phép tự do lựa chọn chứ không phải chấp nhận một kết quả.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

抽到 题目就是什么题目,不能换

Bốc được đề nào thì làm đề đó, không được đổi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào