Động từ + 得了 / 不了 với nghĩa “Làm được” và “Không làm nổi”
Thêm 得了 (de liǎo) hoặc 不了 (bu liǎo) sau động từ để nói một việc có thể xảy ra hay có thể làm xong hay không.
Mẫu câu
động từ + 得了 (được) / động từ + 不了 (không được)
Ở đây 了 đọc là liǎo, không đọc là le. Động từ + 不了 nghĩa là hoàn cảnh khiến hành động không thể thực hiện được (去不了 = không đi được), hoặc số lượng quá nhiều, không làm hết nổi (吃不了). Động từ + 得了 là dạng khẳng định “làm được”.
明天我有事,去不了。
Khi nào dùng động từ + 得了 / 不了 với nghĩa “Làm được” và “Không làm nổi”
Đặt 得了 hoặc 不了 ngay sau động từ. 了 ở đây đọc là liǎo và giữ nguyên thanh điệu; 得 và 不 đọc nhẹ: 去得了 (qù de liǎo), 去不了 (qù bu liǎo). Mẫu này có hai nghĩa chính. Thứ nhất, hành động có thể xảy ra hay không: 明天我有事,去不了 (tôi không đi được). Thứ hai, một lượng nào đó có làm hết được hay không: 菜太多了,我一个人吃不了. Dạng phủ định 不了 phổ biến hơn nhiều so với dạng khẳng định; 得了 chủ yếu xuất hiện trong câu hỏi và lời trấn an.
菜太多了,我一个人吃不了。
Nhiều đồ ăn quá, một mình tôi ăn không hết.
这么多作业,你今天做得了吗?
Bài tập nhiều thế này, hôm nay cậu làm xong được không?
雨太大了,飞机起飞不了。
Mưa to quá, máy bay không cất cánh được.
这件事我一个人做不了,你帮帮我吧。
Việc này một mình tôi làm không nổi, giúp tôi với.
Lỗi thường gặp
- Ở đây đọc 了 là liǎo, không phải le: 去不了 là qù bu liǎo.
- Đừng dùng 不了 cho quy định: “Ở đây không được đỗ xe” là 这儿不能停车, không phải 这儿停不了车 (trừ khi chỉ đơn giản là hết chỗ).
- Đặt tân ngữ sau cả bổ ngữ hoặc trước động từ: 去不了北京 hoặc 北京去不了, không nói 去北京不了.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần