Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 6 phút đọc

我喝茶 và 他很忙: Vị ngữ động từ và vị ngữ tính từ

Vị ngữ (谓语) nói điều gì đó về chủ ngữ: cụm động từ cho biết chủ ngữ làm gì, cụm tính từ miêu tả chủ ngữ, và cả hai đều không cần thêm “là”.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + động từ (+ tân ngữ) / chủ ngữ + 很 + tính từ

Câu vị ngữ động từ có dạng chủ ngữ + động từ (+ tân ngữ): 我喝茶. Tính từ có thể tự làm vị ngữ, đi với 很 và không cần 是: 他很忙.

他明天去北京。

Khi nào dùng 我喝茶 và 他很忙: Vị ngữ động từ và vị ngữ tính từ

Vị ngữ (谓语) là phần câu nói điều gì đó về chủ ngữ. Ở HSK 1, vị ngữ thường là động từ hoặc cụm động từ (他来了, 我喝茶, 我想去北京) hoặc tính từ hoặc cụm tính từ (今天很冷, 这个太贵了). Câu có vị ngữ là động từ gọi là câu vị ngữ động từ (动词谓语句), kiểu câu phổ biến nhất: chủ ngữ + động từ (+ tân ngữ). Vị ngữ tính từ không cần 是 đứng trước: 他很忙, không nói 他是忙. Để phủ định, đặt 不 (hoặc 没 với hành động đã không xảy ra) ngay trước vị ngữ.

我喝茶。

Tôi uống trà.

今天很冷。

Hôm nay trời lạnh.

这个苹果太贵了。

Quả táo này đắt quá.

他来了。

Anh ấy đến rồi.

Lỗi thường gặp

  • Đừng đặt 是 trước tính từ: 他很忙, không nói 他是忙.
  • Vị ngữ chỉ có tính từ trơn (他忙) nghe như đang so sánh đối lập; hãy thêm 很 hoặc một từ chỉ mức độ khác để có câu trần thuật bình thường.
  • 不 hoặc 没 đứng ngay trước vị ngữ: 我不喝茶, không nói 我喝不茶.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这件衣服 贵了!

Bộ quần áo này đắt quá!
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào