我喝茶 và 他很忙: Vị ngữ động từ và vị ngữ tính từ
Vị ngữ (谓语) nói điều gì đó về chủ ngữ: cụm động từ cho biết chủ ngữ làm gì, cụm tính từ miêu tả chủ ngữ, và cả hai đều không cần thêm “là”.
Mẫu câu
chủ ngữ + động từ (+ tân ngữ) / chủ ngữ + 很 + tính từ
Câu vị ngữ động từ có dạng chủ ngữ + động từ (+ tân ngữ): 我喝茶. Tính từ có thể tự làm vị ngữ, đi với 很 và không cần 是: 他很忙.
他明天去北京。
Khi nào dùng 我喝茶 và 他很忙: Vị ngữ động từ và vị ngữ tính từ
Vị ngữ (谓语) là phần câu nói điều gì đó về chủ ngữ. Ở HSK 1, vị ngữ thường là động từ hoặc cụm động từ (他来了, 我喝茶, 我想去北京) hoặc tính từ hoặc cụm tính từ (今天很冷, 这个太贵了). Câu có vị ngữ là động từ gọi là câu vị ngữ động từ (动词谓语句), kiểu câu phổ biến nhất: chủ ngữ + động từ (+ tân ngữ). Vị ngữ tính từ không cần 是 đứng trước: 他很忙, không nói 他是忙. Để phủ định, đặt 不 (hoặc 没 với hành động đã không xảy ra) ngay trước vị ngữ.
我喝茶。
Tôi uống trà.
今天很冷。
Hôm nay trời lạnh.
这个苹果太贵了。
Quả táo này đắt quá.
他来了。
Anh ấy đến rồi.
Lỗi thường gặp
- Đừng đặt 是 trước tính từ: 他很忙, không nói 他是忙.
- Vị ngữ chỉ có tính từ trơn (他忙) nghe như đang so sánh đối lập; hãy thêm 很 hoặc một từ chỉ mức độ khác để có câu trần thuật bình thường.
- 不 hoặc 没 đứng ngay trước vị ngữ: 我不喝茶, không nói 我喝不茶.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần