Động từ + 着 + Động từ với nghĩa “Vừa làm việc này vừa làm việc kia”
Trong động từ 1 + 着 + động từ 2, động từ thứ nhất có 着 miêu tả cách thức hoặc trạng thái khi thực hiện hành động chính (động từ 2): 笑着说, 站着吃饭, 走着去.
Mẫu câu
chủ ngữ + động từ 1 + 着 (+ tân ngữ) + động từ 2 (+ tân ngữ)
Động từ 1 + 着 tạo bối cảnh hoặc cách thức; động từ 2 là hành động chính.
她笑着说:“没关系。”
Khi nào dùng động từ + 着 + động từ với nghĩa “Vừa làm việc này vừa làm việc kia”
Khi hai động từ được nối theo dạng động từ 1 + 着 + động từ 2, hành động thứ nhất đang diễn ra trong lúc hành động thứ hai xảy ra. Động từ 1 + 着 cho biết người đó làm động từ 2 theo cách nào hoặc trong trạng thái nào, còn động từ 2 là hành động chính: 她笑着说 “cô ấy mỉm cười nói”, 他站着吃饭 “anh ấy đứng ăn cơm”, 我们走着去 “chúng ta đi bộ đến đó”. Động từ 1 thường là hành động có thể kéo dài: tư thế cơ thể (坐, 站), cách di chuyển (走, 跑), nét mặt (笑), hoặc cầm, nghe, nhìn (拿, 听, 看). 着 đứng ngay sau động từ 1; tân ngữ của động từ 1 (nếu có) đứng sau 着: 听着音乐写作业.
公园不远,我们走着去吧。
Công viên không xa đâu, mình đi bộ đến đó nhé.
他喜欢听着音乐写作业。
Cậu ấy thích vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
别站着吃饭,坐下来吃吧。
Đừng đứng ăn, ngồi xuống mà ăn.
孩子们唱着歌回家了。
Bọn trẻ vừa hát vừa đi về nhà.
Lỗi thường gặp
- Đặt 着 sau động từ thứ nhất, không phải động từ thứ hai: 笑着说, không nói 笑说着.
- Đặt 了 với động từ chính (thứ hai): 唱着歌回家了, không nói 唱了着歌回家.
- Động từ 1 phải là hành động có thể kéo dài một lúc; những động từ xảy ra trong chốc lát như 到 hay 开始 không dùng làm động từ 1 ở đây được.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần