Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

Cụm động-bổ như 记住, 走进来, 听不懂

Cụm động-bổ là động từ cộng một từ đứng sau cho biết kết quả, phương hướng, khả năng hoặc mức độ của hành động; ở HSK 3 bạn cần nhận ra cả bốn loại.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

động từ + bổ ngữ (kết quả / phương hướng / 得·不 + kết quả / 得 + miêu tả)

Bổ ngữ sau động từ cho biết hành động diễn ra rốt cuộc như thế nào. Hãy học động từ và bổ ngữ của nó như một khối.

你说得太快,我听不懂。

Khi nào dùng cụm động-bổ như 记住, 走进来, 听不懂

Cụm động-bổ (动补短语) là động từ theo sau là bổ ngữ, tức một từ cho biết hành động dẫn đến điều gì. Ở HSK 3 có bốn loại thường gặp. Kết quả: 记住 “nhớ (nhớ được)”, 关上 “đóng lại”, 拿走 “cầm đi”, 找到 “tìm thấy”. Phương hướng: 走进来 “đi vào”, 拿出来 “lấy ra”, 想起来 “nhớ ra”. Khả năng, với 得 hoặc 不 ở giữa: 听得懂 “nghe hiểu được”, 听不懂 “nghe không hiểu”. Mức độ hoặc miêu tả, với 得 + cụm tính từ: 说得很好 “nói giỏi”, 跑得很快 “chạy nhanh”. Ở loại nào thì động từ cũng đứng trước và bổ ngữ theo ngay sau.

我记住了这个字。

Tôi đã nhớ được chữ này rồi.

谁拿走了我的书?

Ai lấy mất sách của tôi rồi?

老师从外面走进来了。

Thầy giáo từ bên ngoài đi vào.

请关上门。

Vui lòng đóng cửa.

Lỗi thường gặp

  • Giữ bổ ngữ ngay sau động từ: 听懂了这个问题, không nói 听这个问题懂.
  • Dùng 没 cho kết quả đã không xảy ra (没听懂) và 不 đặt giữa cụm cho nghĩa “không thể” (听不懂); 不听懂 là sai.
  • Viết 得 của bổ ngữ là 得, không phải 的 hay 地: 跑得很快.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我的钥匙找 了

Tôi tìm thấy chìa khóa rồi
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào