Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc

做完, 走进来, 跑得快: Cụm động-bổ

Cụm động-bổ (动补短语) là động từ cộng một từ đứng sau cho biết kết quả, phương hướng, trạng thái hoặc số lượng của hành động: 做完, 走进来, 跑得很快, 等了一个小时.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

động từ + kết quả / phương hướng / 得 + trạng thái / số lượng

Trong cụm động-bổ, thông tin bổ sung đứng sau động từ: hành động đạt được gì, đi về đâu, được làm ra sao, hoặc kéo dài bao lâu, bao nhiêu lần.

我做完作业了。

Khi nào dùng 做完, 走进来, 跑得快: Cụm động-bổ

Cụm động-bổ (动补短语) là động từ theo sau là bổ ngữ: một từ hoặc cụm từ bổ sung cho nghĩa của động từ. Ở HSK 2 có bốn loại chính. Bổ ngữ kết quả cho biết hành động đạt được gì: 做完 (làm xong), 听懂 (nghe hiểu), 写错 (viết sai). Bổ ngữ phương hướng cho biết hành động đi theo hướng nào: 走进来, 拿出去, 跑回去. Bổ ngữ trạng thái, nối bằng 得, miêu tả hành động được làm ra sao: 跑得很快. Bổ ngữ số lượng cho biết bao nhiêu lần hoặc bao lâu: 看了两次, 等了一个小时.

老师走进来了。

Thầy giáo đi vào rồi.

他跑得很快。

Anh ấy chạy rất nhanh.

我等了他半个小时。

Tôi đợi anh ấy nửa tiếng.

我没听懂老师的话。

Tôi không nghe hiểu thầy nói gì.

Lỗi thường gặp

  • Đừng đặt 了 giữa động từ và bổ ngữ kết quả: nói 做完了, không nói 做了完.
  • Dùng 没, không dùng 不, cho kết quả đã không xảy ra: 我没听懂, không nói 我不听懂.
  • Đừng đặt tân ngữ giữa động từ và 得: nói 他说汉语说得很好 hoặc 他汉语说得很好, không nói 他说汉语得很好.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这本书我看了两 。

Cuốn sách này tôi đã đọc hai lần
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào