做完, 走进来, 跑得快: Cụm động-bổ
Cụm động-bổ (动补短语) là động từ cộng một từ đứng sau cho biết kết quả, phương hướng, trạng thái hoặc số lượng của hành động: 做完, 走进来, 跑得很快, 等了一个小时.
Mẫu câu
động từ + kết quả / phương hướng / 得 + trạng thái / số lượng
Trong cụm động-bổ, thông tin bổ sung đứng sau động từ: hành động đạt được gì, đi về đâu, được làm ra sao, hoặc kéo dài bao lâu, bao nhiêu lần.
我做完作业了。
Khi nào dùng 做完, 走进来, 跑得快: Cụm động-bổ
Cụm động-bổ (动补短语) là động từ theo sau là bổ ngữ: một từ hoặc cụm từ bổ sung cho nghĩa của động từ. Ở HSK 2 có bốn loại chính. Bổ ngữ kết quả cho biết hành động đạt được gì: 做完 (làm xong), 听懂 (nghe hiểu), 写错 (viết sai). Bổ ngữ phương hướng cho biết hành động đi theo hướng nào: 走进来, 拿出去, 跑回去. Bổ ngữ trạng thái, nối bằng 得, miêu tả hành động được làm ra sao: 跑得很快. Bổ ngữ số lượng cho biết bao nhiêu lần hoặc bao lâu: 看了两次, 等了一个小时.
老师走进来了。
Thầy giáo đi vào rồi.
他跑得很快。
Anh ấy chạy rất nhanh.
我等了他半个小时。
Tôi đợi anh ấy nửa tiếng.
我没听懂老师的话。
Tôi không nghe hiểu thầy nói gì.
Lỗi thường gặp
- Đừng đặt 了 giữa động từ và bổ ngữ kết quả: nói 做完了, không nói 做了完.
- Dùng 没, không dùng 不, cho kết quả đã không xảy ra: 我没听懂, không nói 我不听懂.
- Đừng đặt tân ngữ giữa động từ và 得: nói 他说汉语说得很好 hoặc 他汉语说得很好, không nói 他说汉语得很好.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần