Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 4+ 5 phút đọc

Động từ + 一X是一X với nghĩa “Được chút nào hay chút ấy”

Dùng các mẫu như 能省一点是一点 để nói được bao nhiêu hay bấy nhiêu, dù ít đến đâu.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

(能 / 多) + động từ + 一 + lượng từ + 是 + 一 + cùng lượng từ

Động từ + 一X是一X nghĩa là “làm được X nào hay X ấy,” vậy hãy làm càng nhiều càng tốt; 过一天是一天 cũng có thể nghĩa là sống cho qua ngày.

东西越来越贵了,能省一点是一点。

Khi nào dùng Động từ + 一X是一X với nghĩa “Được chút nào hay chút ấy”

Nói một động từ với 一 + lượng từ, rồi lặp lại 一 + cùng lượng từ sau 是: 省一点是一点, 做一道是一道. Nghĩa đen là “tiết kiệm được một chút thì đó là một chút (có được).”

离考试只有两天了,能复习一点是一点。

Chỉ còn hai ngày nữa là thi, ôn được chút nào hay chút ấy.

坐火车要十个小时,能睡一会儿是一会儿。

Đi tàu mất mười tiếng, ngủ được lúc nào hay lúc ấy.

作业太多了,能做一道是一道。

Bài tập nhiều quá, làm được câu nào hay câu ấy.

时间不多了,我们能去一个地方是一个吧。

Thời gian không còn nhiều, đi được chỗ nào hay chỗ ấy.

Lỗi thường gặp

  • Lặp lại cùng một lượng từ ở hai bên: 做一道是一道, không phải 做一道是一个.
  • Giữ 是 ở giữa; 省一点就一点 là sai.
  • 过一天是一天 có thể nghe tiêu cực, như sống buông xuôi; hãy dùng cẩn thận.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

作业太多了,能做一道是一 。

Bài tập nhiều quá, làm được câu nào hay câu ấy
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào