Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 6 phút đọc

万一...(就)... với nghĩa “Lỡ như” và “Nhỡ đâu”

Dùng 万一 cho một khả năng ít xảy ra, thường là không mong muốn, và việc cần làm nếu nó xảy ra.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

万一 + sự việc ít xảy ra (không mong muốn),(就) + việc cần làm / điều sẽ xảy ra

万一 nghĩa là “lỡ như” hay “nhỡ đâu.” Nó dẫn ra một việc ít khả năng xảy ra, thường là việc bạn không mong muốn, và vế thứ hai (thường có 就) nói cần làm gì hoặc điều gì sẽ xảy ra.

万一找不到路,就问一下别人。

Khi nào dùng 万一...(就)... với nghĩa “Lỡ như” và “Nhỡ đâu”

万一 nghĩa đen là “một phần vạn,” nên nó đánh dấu một khả năng nhỏ. Đặt nó trước sự việc có thể xảy ra, rồi nêu kế hoạch hoặc kết quả ở vế thứ hai, thường với 就.

万一明天的火车晚点了,你就给我打电话。

Lỡ mai tàu bị trễ thì gọi điện cho tôi.

你最好把文件保存一下,万一电脑出问题就麻烦了。

Bạn nên lưu tệp lại, nhỡ máy tính có sự cố thì phiền lắm.

他万一不在家,我们怎么办?

Nhỡ anh ấy không có nhà thì làm sao?

带上伞吧,万一下雨呢?

Mang ô theo đi, nhỡ trời mưa thì sao?

Lỗi thường gặp

  • Dùng 万一 cho việc ít xảy ra và thường không mong muốn; với điều kiện bình thường hoặc dễ chịu, hãy dùng 如果 hoặc 要是.
  • Đừng dùng 万一 cho việc chắc chắn xảy ra: nói 到了以后给我打电话, không phải 万一到了给我打电话.
  • Khi bỏ vế thứ hai, câu thường kết thúc bằng 呢: 带上伞吧,万一下雨呢?

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

你最好把文件保存一下, 电脑出问题就麻烦了

Bạn nên lưu tệp lại, nhỡ máy tính có sự cố thì phiền lắm
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào