Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 6+ 6 phút đọc

Động từ/Tính từ + 透了 với nghĩa “Hoàn toàn, triệt để”

Thêm 透了 sau động từ hoặc tính từ để nói một việc đã trọn vẹn hoặc ở mức cực độ: ướt sũng, chín hẳn, tệ hết sức.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

động từ / tính từ + 透 + 了

透 nghĩa là “xuyên qua”; sau động từ hoặc tính từ, nó cho biết trạng thái đã đạt đến tận cùng, hoặc ở mức cực độ.

下了一场大雨,我的衣服全湿透了。

Khi nào dùng Động từ/Tính từ + 透了 với nghĩa “Hoàn toàn, triệt để”

透 vốn nghĩa là “thấm qua, xuyên qua.” Đặt nó ngay sau một từ, rồi thêm 了: 湿透了 (ướt sũng), 熟透了 (chín hẳn), 黑透了 (tối hẳn).

西瓜已经熟透了,可以吃了。

Quả dưa hấu chín hẳn rồi, ăn được rồi.

我们到家的时候,天已经黑透了。

Lúc chúng tôi về đến nhà thì trời đã tối hẳn.

这个问题我已经想透了,明天就给你答案。

Vấn đề này tôi đã nghĩ thấu đáo rồi, mai tôi sẽ trả lời bạn.

今天糟糕透了:早上迟到,下午又把钥匙丢了。

Hôm nay tệ hết sức: sáng thì đến muộn, chiều lại mất chìa khóa.

Lỗi thường gặp

  • Đặt 透 ngay sau động từ hoặc tính từ và 了 sau 透: 湿透了, không phải 湿了透.
  • Đừng thêm 得: 湿得透了 là sai; hãy nói 湿透了.
  • Với cảm xúc vui vẻ, dùng 极了 (高兴极了) chứ không dùng 透了.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

雨太大了,我的鞋子都湿 了

Mưa to quá, giày tôi ướt sũng
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào