Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 5 phút đọc

喂 với nghĩa “A lô?” khi gọi điện thoại

Dùng 喂 để nghe hoặc bắt đầu một cuộc gọi, và để gọi “này” nhằm thu hút sự chú ý.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

喂,+ lời chào hoặc câu hỏi

喂 mở đầu một cuộc gọi điện thoại; khi gặp mặt trực tiếp, hãy chào bằng 你好.

喂,请问王老师在吗?

Khi nào dùng 喂 với nghĩa “A lô?” khi gọi điện thoại

喂 là thán từ: một từ đứng riêng ở đầu lời nói, theo sau là dấu phẩy hoặc dấu chấm than. Chức năng chính của nó là mở đầu cuộc gọi điện thoại, cả khi bạn nghe máy lẫn khi bạn gọi cho ai đó.

喂,你好!

A lô? Xin chào!

喂,是小明吗?

A lô, có phải Tiểu Minh không?

喂,您是哪位?

A lô, xin hỏi ai đang gọi vậy?

喂,喂?你能听到我说话吗?

A lô? A lô? Bạn có nghe thấy tôi không?

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng 喂 để chào ai đó khi gặp mặt trực tiếp; hãy nói 你好.
  • Gọi người lạ là 喂 nghe thiếu lịch sự; hãy dùng 你好 hoặc 请问 để thu hút sự chú ý của họ.
  • Khi gọi điện, wéi lên giọng nghe thân thiện hơn wèi xuống giọng gắt.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

?你能听到我说话吗?

A lô? Bạn có nghe thấy tôi không?
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào