Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

Động từ và mệnh đề làm chủ ngữ: “Bơi lội rất tốt”

Dùng một hành động, một tính chất hoặc cả một cụm “ai đó làm gì” làm chủ ngữ của câu.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

cụm động từ / tính từ / (người + cụm động từ) + vị ngữ

Một hành động hoặc cả một mệnh đề có thể làm chủ ngữ nguyên dạng, không cần biến đổi và không cần 的.

游泳对身体很好。

Khi nào dùng động từ và mệnh đề làm chủ ngữ: “Bơi lội rất tốt”

Trong tiếng Anh, động từ phải đổi dạng để nói “Swimming is good” hay “To learn Chinese is fun”. Tiếng Trung, giống tiếng Việt, giữ nguyên động từ và chỉ cần đặt nó lên đầu: 游泳对身体很好.

学习汉语很有意思。

Học tiếng Trung rất thú vị.

多运动对身体好。

Vận động nhiều tốt cho sức khỏe.

学汉语的时候,认真比快更重要。

Khi học tiếng Trung, cẩn thận quan trọng hơn nhanh.

你不去没关系,我一个人去。

Bạn không đi cũng không sao; tôi đi một mình.

Lỗi thường gặp

  • Đừng thêm 的 vào hành động: 游泳对身体好, không phải 游泳的对身体好.
  • Đừng biến động từ thành danh từ trước; 学习汉语 có thể làm chủ ngữ nguyên dạng.
  • Kiểm tra xem lời nhận xét miêu tả hành động hay người thực hiện hành động.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

能让人学到很多东西

Đọc sách giúp bạn học được nhiều điều
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào