Bất định với 未必
Dùng 未必 để diễn tả sự bất đồng thận trọng và phán đoán xác suất ở HSK 6.
Mẫu câu
未必 + vị ngữ
Nói rằng một điều không nhất thiết là đúng.
数据多,结论未必可靠。
Khi nào dùng Bất định với 未必
未必 không phủ nhận hoàn toàn một điều. Nó nói rằng nhận định đó có thể không đúng hoặc kết quả được mong đợi không được đảm bảo.
他答应了,也未必会准时来。
Anh ấy đã đồng ý, nhưng có thể anh ấy chưa chắc sẽ đến đúng giờ.
贵的产品未必适合每个人。
Một sản phẩm đắt tiền không nhất thiết phù hợp với tất cả mọi người.
第一印象未必准确。
Ấn tượng ban đầu không nhất thiết chính xác.
沉默未必代表反对。
Sự im lặng không nhất thiết thể hiện sự phản đối.
Lỗi thường gặp
- 未必 yếu hơn 一定不; nó để ngỏ khả năng.
- Nó thường được dùng để bày tỏ sự bất đồng một cách thận trọng.
- Đừng thêm 不 sau 未必 trừ khi bản thân vị ngữ cần nó.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần