Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 6+ 8 phút đọc

Giới hạn với 无非 và 不过

Dùng 无非 và 不过 để nói một việc thực chất chỉ là gì, thường với sắc thái hoài nghi.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

无非/不过 + lời giải thích giới hạn

Thu hẹp một điều về phạm vi hoặc động cơ thực sự của nó.

他的理由无非是时间不够。

Khi nào dùng Giới hạn với 无非 và 不过

无非 có nghĩa là “không gì hơn ngoài”. 不过 cũng có thể giới hạn tầm quan trọng hoặc quy mô của một việc. Cả hai đều có thể nghe như đang gạt đi nếu dùng quá sắc.

这不过是一个临时安排。

Đây chỉ là một sự sắp xếp tạm thời.

所谓困难,无非是缺少准备。

Cái gọi là khó khăn chẳng qua chỉ là thiếu sự chuẩn bị.

我不过提出一个建议。

Tôi chỉ đưa ra một gợi ý.

这些解释听起来无非是借口。

Những lời giải thích này nghe chẳng qua chỉ là những lời bào chữa.

Lỗi thường gặp

  • 无非 có thể nghe có vẻ coi thường; hãy tránh dùng khi cần thể hiện sự tôn trọng.
  • 不过 có nhiều nghĩa, bao gồm “tuy nhiên”; hãy đọc ngữ cảnh cẩn thận.
  • Dùng những từ này để giới hạn phạm vi, không dùng để nêu nguyên nhân thông thường.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

有经验的人 每次都对

Người có kinh nghiệm không nhất thiết lần nào cũng đúng. Hãy để ngỏ khả năng đó
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter