Giới hạn với 无非 và 不过
Dùng 无非 và 不过 để nói một việc thực chất chỉ là gì, thường với sắc thái hoài nghi.
Mẫu câu
无非/不过 + lời giải thích giới hạn
Thu hẹp một điều về phạm vi hoặc động cơ thực sự của nó.
他的理由无非是时间不够。
Khi nào dùng Giới hạn với 无非 và 不过
无非 có nghĩa là “không gì hơn ngoài”. 不过 cũng có thể giới hạn tầm quan trọng hoặc quy mô của một việc. Cả hai đều có thể nghe như đang gạt đi nếu dùng quá sắc.
这不过是一个临时安排。
Đây chỉ là một sự sắp xếp tạm thời.
所谓困难,无非是缺少准备。
Cái gọi là khó khăn chẳng qua chỉ là thiếu sự chuẩn bị.
我不过提出一个建议。
Tôi chỉ đưa ra một gợi ý.
这些解释听起来无非是借口。
Những lời giải thích này nghe chẳng qua chỉ là những lời bào chữa.
Lỗi thường gặp
- 无非 có thể nghe có vẻ coi thường; hãy tránh dùng khi cần thể hiện sự tôn trọng.
- 不过 có nhiều nghĩa, bao gồm “tuy nhiên”; hãy đọc ngữ cảnh cẩn thận.
- Dùng những từ này để giới hạn phạm vi, không dùng để nêu nguyên nhân thông thường.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Giữ mẫu này trong ôn tập.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
14,99 US$
Quyền truy cập HSK
Một lần
Giá trị tốt nhất
$49.99
Hàng năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần