Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

无A不B và 无A可B với nghĩa “Tất cả” và “Không có gì để …”

Phân biệt hai thành ngữ trông giống nhau: 无A不B, như 无所不知, nghĩa là “tất cả, không ngoại lệ”, còn 无A可B, như 无话可说, nghĩa là “không có gì để …”.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

无 + A + 不 + B;无 + A + 可 + B

无A不B là phủ định kép có nghĩa “mọi A đều B”; 无A可B nghĩa là “không có A nào có thể B”, tức “không có gì để …”.

爷爷读过很多书,好像无所不知。

Khi nào dùng 无A不B và 无A可B với nghĩa “Tất cả” và “Không có gì để …”

无 nghĩa là “không có” và 不 nghĩa là “không”, nên 无A不B nghĩa đen là “không có A nào không B”. Hai lần phủ định tạo thành khẳng định mạnh: “mọi A đều B”. 无所不知 là “không có gì anh ấy không biết”, tức “anh ấy biết tất cả”.

我和小王是从小一起长大的好朋友,无话不谈。

Tôi và Tiểu Vương lớn lên cùng nhau, chuyện gì cũng nói với nhau được.

妈妈对我们的照顾无微不至。

Mẹ chăm sóc chúng tôi chu đáo từng li từng tí.

在今天的城市里,手机几乎无处不在。

Ở các thành phố ngày nay, điện thoại di động gần như có mặt khắp nơi.

他说得很有道理,我无话可说。

Anh ấy nói rất có lý. Tôi không còn gì để nói.

Lỗi thường gặp

  • 无A不B mang nghĩa khẳng định: hai lần phủ định có nghĩa “tất cả”, không phải “không có gì”.
  • Đừng hoán đổi 不 và 可: 无话不谈 là chuyện gì cũng nói, 无话可说 là không có gì để nói.
  • Đây là các cụm cố định và khá trang trọng; hãy học như thành ngữ thay vì tự tạo cụm mới.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

下雨天不能出去,弟弟在家无事可 ,只好看书

Trời mưa không ra ngoài được, em trai tôi ở nhà chẳng có việc gì làm nên cứ đọc sách
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào