Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

X到这个地步/份上 với nghĩa “Đến mức này”

Dùng 到这个地步 và 到这个份上 để nói tình hình đã đi xa đến mức đáng ngạc nhiên, nghiêm trọng hoặc khó cứu vãn.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

X + 到(了)+ 这个/这种/那个 + 地步/份上

Nói một tình huống hay cảm xúc đã đến mức cực điểm, thường là đáng ngạc nhiên hoặc đã quá đà.

事情已经到了这个地步,我们只能想别的办法了。

Khi nào dùng X到这个地步/份上 với nghĩa “Đến mức này”

地步 và 份上 đều có nghĩa “mức” hoặc “nông nỗi”: sự việc đã đi xa đến đâu. Đặt 到 phía trước và 这个 (hoặc 这种, 那个) trước danh từ, bạn có “đến mức này”. X có thể là từ chỉ tình huống như 事情, hoặc tính từ hay động từ như 忙, 累 hoặc 乱.

我没想到他会忙到这个地步,连吃饭的时间都没有。

Không ngờ anh ấy bận đến mức này. Đến thời gian ăn cơm cũng không có.

房间乱到这个地步,你还找得到东西吗?

Phòng bạn bừa đến mức này mà còn tìm được gì không?

都到这个份上了,你还不肯说实话吗?

Đã đến nước này rồi mà bạn vẫn không chịu nói thật?

爬到山顶的时候,他已经累到了走不动路的地步。

Lên đến đỉnh núi, anh ấy mệt đến mức không đi nổi nữa.

Lỗi thường gặp

  • Nối từ với mức độ bằng 到: 忙到这个地步, không phải 忙得这个地步.
  • Đặt 这个, 这种 hoặc 这样的 trước 地步 và 份上; 这么 không đứng thẳng trước danh từ được.
  • 份上 mang tính khẩu ngữ; trong báo cáo trang trọng hãy chọn 地步.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我真没想到他的房间会乱到这个 。

Tôi thật không ngờ phòng cậu ấy lại bừa đến mức này
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào