Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 7–9+ 6 phút đọc

Động từ + 得个... và Động từ + 个... để diễn tả kết quả sinh động

Dùng 落得个两手空空, 弄得个手忙脚乱 và 说个明白 để thêm kết quả hay mức độ sinh động, khẩu ngữ sau động từ với 个.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

动词 + 得个 + 结果/状态;动词 +(了)+ 个 + 结果/程度

个 sau động từ (hoặc sau 得) dẫn vào kết quả hay mức độ một cách sinh động, khẩu ngữ: 弄得个手忙脚乱, 问个清楚.

这件事我一定要问个清楚。

Khi nào dùng Động từ + 得个... và Động từ + 个... để diễn tả kết quả sinh động

Trong bổ ngữ mức độ, 得 nối động từ với phần miêu tả: 弄得手忙脚乱, “cuống cuồng cả lên”. Thêm 个 sau 得 khiến câu sinh động và đậm chất khẩu ngữ hơn: 弄得个手忙脚乱, 忙得个不亦乐乎.

他什么都想要,最后却落得个两手空空。

Anh ấy cái gì cũng muốn, cuối cùng lại trắng tay.

第一次自己做饭,我弄得个手忙脚乱。

Lần đầu tự nấu ăn, tôi cuống cuồng cả lên.

快过年了,妈妈每天忙得个不亦乐乎。

Sắp Tết rồi, ngày nào mẹ cũng bận tối mắt tối mũi.

你今天必须把话说个明白,别再让大家猜了。

Hôm nay bạn phải nói cho rõ ràng. Đừng để mọi người đoán mãi.

Lỗi thường gặp

  • 落得个 gần như luôn dẫn vào kết cục xấu; đừng dùng cho tin vui.
  • Giữ thứ tự động từ + 得 + 个: 弄得个手忙脚乱, không phải 弄个得手忙脚乱.
  • 个 này dẫn vào kết quả, không phải danh từ để đếm: 说个明白 không có tân ngữ ẩn.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

考完试了,我要玩个 !

Thi xong rồi. Tôi sẽ chơi cho thỏa thích!
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào