X是它,Y也是它 với nghĩa “Cả hai đều do nó”
Dùng 让我开心的是它,让我着急的也是它 để nói một thứ đứng sau hai kết quả rất khác nhau.
Mẫu câu
(chủ đề,)X 是它,Y 也是它
Khung này chỉ vào một thứ, 它, làm câu trả lời cho hai miêu tả khác nhau, thường trái ngược, thường là hai kết quả mà nó gây ra.
这只小猫,让我开心的是它,让我着急的也是它。
Khi nào dùng X是它,Y也是它 với nghĩa “Cả hai đều do nó”
Trước tiên nêu thứ bạn đang nói đến: thú cưng, điện thoại, thời tiết, công việc. Sau đó miêu tả hai kết quả bằng cụm 的, như 让我开心的 “thứ làm tôi vui” và 让我着急的 “thứ làm tôi lo,” và nói cả hai đều là 它.
我的手机啊,帮我学习的是它,浪费我时间的也是它。
Điện thoại giúp tôi học tập, mà cũng chính nó làm tôi mất thời gian.
这场大雪,让我们出不了门的是它,让我们看到美景的也是它。
Trận tuyết lớn này khiến chúng tôi không ra ngoài được, mà cũng chính nó cho chúng tôi cảnh đẹp.
说到这份工作,让我累的是它,让我成长的也是它。
Công việc này, làm tôi mệt là nó, giúp tôi trưởng thành cũng là nó.
这本书,让我哭的是它,让我笑的也是它。
Cuốn sách này làm tôi khóc, mà cũng chính nó làm tôi cười.
Lỗi thường gặp
- Nêu thứ đó trước; 它 phải chỉ lại một thứ đã được nhắc đến.
- Chỉ đặt 也 ở nửa sau: …是它,…也是它.
- Hai nửa phải là hai kết quả khác nhau; lặp lại cùng một kết quả thì mất ý.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần