Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 5 phút đọc

X也不是,Y也不是 với nghĩa “Làm gì cũng không xong”

Dùng 坐也不是,站也不是 và 进也进不得,退也退不得 để miêu tả cảm giác bế tắc khi chẳng lựa chọn nào ổn.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

X也不是,Y也不是 / X也X不得,Y也Y不得

Cả hai khung đều nêu hai hành động (thường trái ngược) và nói chẳng cái nào ổn, nên người đó thấy khó xử hoặc bế tắc.

第一次去朋友家,我紧张得坐也不是,站也不是。

Khi nào dùng X也不是,Y也不是 với nghĩa “Làm gì cũng không xong”

Đặt hai hành động vào chỗ X và Y, thường là cặp trái nghĩa như 坐 và 站, 哭 và 笑, 走 và 留, hoặc 说 và 不说. 不是 ở đây nghĩa là “không ổn,” nên câu nói rằng: làm X thấy không ổn, làm Y cũng thấy không ổn.

看到他那个样子,我哭也不是,笑也不是。

Nhìn bộ dạng của anh ấy, tôi khóc cũng dở mà cười cũng dở.

雨越下越大,我们走也不是,留也不是。

Mưa càng lúc càng to, chúng tôi đi cũng không xong, ở cũng không xong.

告诉她吧,怕她难过;不告诉吧,又怕她生气。真是说也不是,不说也不是。

Nói với cô ấy thì sợ cô ấy buồn, không nói thì sợ cô ấy giận. Nói cũng dở mà không nói cũng dở.

车被堵在路中间,进也进不得,退也退不得。

Chiếc xe kẹt giữa đường, tiến không được mà lùi cũng không được.

Lỗi thường gặp

  • Giữ hai nửa song song: 坐也不是,站也不是, mỗi nửa đều có 也不是.
  • Trong khung 不得, nói động từ hai lần: 进也进不得, 退也退不得.
  • Dùng các khung này để nói cảm giác bế tắc, không dùng cho câu hỏi lựa chọn đơn giản; trường hợp đó hãy dùng 还是.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

看到他那个样子,我哭也不是, 。

Nhìn bộ dạng của anh ấy, tôi khóc cũng dở mà cười cũng dở
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào