Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

向 với nghĩa “về phía” một hướng hoặc nơi chốn

Đặt 向 + hướng, nơi chốn hoặc người trước động từ chuyển động để nói hành động hướng về đâu: 向前走, 向左转, 向我跑过来.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

向 + hướng / nơi chốn / người + động từ

向 chỉ hướng của hành động. Nó đứng trước động từ và cho biết “đi về phía nào”, chứ không phải “đến nơi nào”.

到了路口向左转,就能看到学校。

Khi nào dùng 向 với nghĩa “về phía” một hướng hoặc nơi chốn

向 (xiàng) là giới từ chỉ hướng của hành động. Đặt 向 + từ chỉ phương hướng (前, 后, 左, 右, 东, 西, 南, 北, 外, 上…), một nơi chốn hoặc một người trước động từ: 向前走 “đi về phía trước”, 向左转 “rẽ trái”, 向我跑过来 “chạy về phía tôi”. Động từ thường là động từ chuyển động hoặc động từ nhìn như 走, 跑, 转, 飞, 看. 向 cho biết hành động hướng về phía nào, chứ không nói là đã tới nơi. Muốn nói điểm đến, hãy dùng 到 hoặc 去.

一直向前走,就能看到学校。

Cứ đi thẳng về phía trước là sẽ thấy trường học.

到了路口向左转。

Đến ngã tư thì rẽ trái.

小狗向我跑过来了。

Chú chó con chạy về phía tôi.

他站在窗前,向外看。

Anh ấy đứng trước cửa sổ, nhìn ra ngoài.

Lỗi thường gặp

  • 向 chỉ hướng đi, không chỉ điểm đến: muốn nói “đến trường” thì dùng 去学校 hoặc 到学校, không chỉ nói 向学校.
  • Đặt 向 + hướng trước động từ: 向左转, 向前走.
  • Đừng nhầm 向 (xiàng, “về phía”) với 像 (xiàng, “giống”) hay 想 (xiǎng, “nghĩ”).

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

一直 前走,就能看到学校

Cứ đi thẳng về phía trước là sẽ thấy trường học
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào