向 với nghĩa “về phía” một hướng hoặc nơi chốn
Đặt 向 + hướng, nơi chốn hoặc người trước động từ chuyển động để nói hành động hướng về đâu: 向前走, 向左转, 向我跑过来.
Mẫu câu
向 + hướng / nơi chốn / người + động từ
向 chỉ hướng của hành động. Nó đứng trước động từ và cho biết “đi về phía nào”, chứ không phải “đến nơi nào”.
到了路口向左转,就能看到学校。
Khi nào dùng 向 với nghĩa “về phía” một hướng hoặc nơi chốn
向 (xiàng) là giới từ chỉ hướng của hành động. Đặt 向 + từ chỉ phương hướng (前, 后, 左, 右, 东, 西, 南, 北, 外, 上…), một nơi chốn hoặc một người trước động từ: 向前走 “đi về phía trước”, 向左转 “rẽ trái”, 向我跑过来 “chạy về phía tôi”. Động từ thường là động từ chuyển động hoặc động từ nhìn như 走, 跑, 转, 飞, 看. 向 cho biết hành động hướng về phía nào, chứ không nói là đã tới nơi. Muốn nói điểm đến, hãy dùng 到 hoặc 去.
一直向前走,就能看到学校。
Cứ đi thẳng về phía trước là sẽ thấy trường học.
到了路口向左转。
Đến ngã tư thì rẽ trái.
小狗向我跑过来了。
Chú chó con chạy về phía tôi.
他站在窗前,向外看。
Anh ấy đứng trước cửa sổ, nhìn ra ngoài.
Lỗi thường gặp
- 向 chỉ hướng đi, không chỉ điểm đến: muốn nói “đến trường” thì dùng 去学校 hoặc 到学校, không chỉ nói 向学校.
- Đặt 向 + hướng trước động từ: 向左转, 向前走.
- Đừng nhầm 向 (xiàng, “về phía”) với 像 (xiàng, “giống”) hay 想 (xiǎng, “nghĩ”).
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần