X是X,就是/不过... với nghĩa “X thì X, nhưng …”
Lặp lại một từ quanh 是 để thừa nhận điều gì đó là đúng, rồi thêm 就是, 不过 hoặc 但是 để nêu vấn đề.
Mẫu câu
X + 是 + X,就是/不过/但是 + vấn đề
Nói 好看是好看 nghĩa là “đẹp thì đẹp, tôi công nhận”, và chuẩn bị cho người nghe một chữ “nhưng”. Vế thứ hai, với 就是, 不过, 可是 hoặc 但是, đưa ra ý chính thật sự, thường là một nhược điểm.
这件衣服好看是好看,就是太贵了。
Khi nào dùng X是X,就是/不过... với nghĩa “X thì X, nhưng …”
Đặt cùng một tính từ hoặc động từ ở hai bên 是: 好看是好看, 大是大, 去是去. Phần đầu này đồng ý với điều gì đó (“ừ, đúng là X”), nhưng một cách không mấy nhiệt tình. Sau đó vế thứ hai bắt đầu bằng 就是, 不过, 可是 hoặc 但是 và nêu ý chính thật sự, thường là một điểm yếu hoặc một điều kiện: 这件衣服好看是好看,就是太贵了. 就是 nghe khẩu ngữ nhất và có nghĩa “chỉ có điều là…”.
这个房间大是大,不过有点儿吵。
Phòng này rộng thì rộng thật, nhưng hơi ồn.
他聪明是聪明,就是不太努力。
Cậu ấy thông minh thì thông minh thật, chỉ là không chăm chỉ lắm.
中文难是难,但是很有意思。
Tiếng Trung khó thì khó thật, nhưng rất thú vị.
这家饭馆的菜好吃是好吃,就是人太多了。
Đồ ăn ở quán này ngon thì ngon thật, chỉ có điều đông người quá.
Lỗi thường gặp
- Dùng cùng một từ ở hai bên 是: 好看是好看, không nói 好看是漂亮.
- Vế sau cần có 就是, 不过, 可是 hoặc 但是; thiếu nó câu sẽ nghe như chưa nói hết.
- Đừng thêm 很 vào X đầu tiên: nói 好是好, không nói 很好是很好.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần