想X之所想,急X之所急 với nghĩa “Đặt nhu cầu của người khác lên trước”
Dùng cặp cụm từ trang trọng 想X之所想,急X之所急 để khen người biết thấu hiểu nhu cầu của người khác và nhanh chóng ra tay giúp đỡ.
Mẫu câu
想 + X + 之所想,急 + X + 之所急 (X = những người được phục vụ)
Nghĩ điều X đang nghĩ, lo điều X đang lo: thấu hiểu nhu cầu của mọi người và coi khó khăn của họ như việc gấp của chính mình.
我们的老师总是想学生之所想,急学生之所急。
Khi nào dùng 想X之所想,急X之所急 với nghĩa “Đặt nhu cầu của người khác lên trước”
想X之所想,急X之所急 là một cặp cụm bốn chữ cố định có nguồn gốc từ văn ngôn. 所想 nghĩa là “điều ai đó nghĩ tới hoặc mong muốn”, 所急 nghĩa là “điều ai đó đang lo lắng”, còn 之 có chức năng như 的. Vì vậy 想学生之所想 là “nghĩ điều học sinh đang nghĩ”, và 急学生之所急 là “lo điều học sinh đang lo”. Ghép lại, cụm này khen ngợi người biết đứng ở góc độ của người khác và coi vấn đề của họ là việc cấp bách.
好的服务就是要想顾客之所想,急顾客之所急。
Phục vụ tốt nghĩa là phải nghĩ điều khách hàng cần và lo điều khách hàng lo.
图书馆延长了考试周的开放时间,真正做到了想读者之所想,急读者之所急。
Thư viện kéo dài giờ mở cửa trong tuần thi, thật sự đặt nhu cầu của bạn đọc lên hàng đầu.
列车员想乘客之所想,急乘客之所急,帮老人把行李放好。
Nhân viên tàu luôn nghĩ cho hành khách, giúp một cụ già xếp hành lý gọn gàng.
新食堂的菜单是学生们投票选出来的,学校真正做到了想学生之所想。
Thực đơn mới của nhà ăn do học sinh bỏ phiếu chọn ra; nhà trường thật sự đã nghĩ đến điều học sinh muốn.
Lỗi thường gặp
- Dùng cùng một X ở cả hai vế: 想学生之所想,急学生之所急, không nói 想学生之所想,急老师之所急.
- Đây là lời khen trang trọng. Khi nói chuyện với bạn bè, 为你着想 hoặc 替你想 nghe tự nhiên hơn.
- Đừng thêm 的: 想顾客之所想, không nói 想顾客之所想的 hay 想顾客的所想.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần